Dai Luc Quang Minh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI LựC QUANG MINH
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108819789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBM3F9PU |
| 成立日期 | 2019-07-13 |
| 联系地址 | Tổ 8, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI LỰC QUANG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842435250668 |
| 邮箱 | dailucquangminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845961 | 数控铣床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $1.4K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $427 |
| 中国台湾 | 1 | $191 |
| 中国 | 1 | $158 |
| 越南 | 1 | $35 |
| 新加坡 | 1 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flexi Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Linh Kien Flexi Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $1.4K | 其他粘合剂≤1kg、非彩色摄影胶片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 其他塑料包装制品 | FLEXI COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-10-29 | 工业干燥机 | Linh Kien Flexi Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | $40 |
| 2025-10-29 | 金属建筑配件 | CONG TY TNHH LINH KIEN FLEXI VIET NAM | 马来西亚 | $50 |
| 2025-10-29 | 50-300升容器 | CONG TY TNHH LINH KIEN FLEXI VIET NAM | 马来西亚 | $19 |
| 2025-10-29 | 其他自动数据处理系统 | Linh Kien Flexi Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | $76 |
| 2025-10-29 | 非金属滚压机 | Linh Kien Flexi Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | $50 |
| 2025-10-29 | 分析仪器 | FLEXI COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 中国 | $38 |
| 2025-10-29 | 非数控金属冲孔机 | FLEXI COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-10-29 | 金属办公家具 | Linh Kien Flexi Vietnam Co., Ltd. | 马来西亚 | $20 |
| 2025-10-29 | 激光机床 | FLEXI COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 中国台湾 | $191 |