Tiep Van Chan Thanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN CHâN THàNH
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$13.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315544483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG66CXJ6 |
| 成立日期 | 2019-03-07 |
| 联系地址 | Phòng 2A, Tầng 2, Cao Ốc HT Building, 132-134 đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN CHÂN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2A, Tầng 2, Cao Ốc HT Building, 132-134 đường Nguyễn G, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +84903857921 |
| 邮箱 | philip@ctlogistics.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 79 | $13.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIGNTV LLC | 美国 | 2 | $10.8K | 非瓦楞折叠盒、棉针织T恤及背心 |
| LV SBUX INC | 美国 | 2 | $2.6K | 非乙烯塑料袋、云母制品 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | WHITE OAK VENEER FSC CONTROLLED WOOD CERTIFICATE REGISTRATION CODE TSUDCOC002109. ISSUE DATE 20.10.2022 CONTROLLED WOOD CODE TSUDCW002109 XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX IMPORTSBBLFREIGHT.COM SCAC CODE CTPD HBL CT202603017 | BBL FREIGHT, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-03-08 | PP WOVEN BALE BAGS , PCS - PACKAGES PO SCAC CODE: CTPD HBL: CT NAC: HKHKGSPOT | BBL FREIGHT, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-15 | WOMEN KNIT ROBE WOMEN KNIT SHORTS WOMEN KNIT NIGHTDRESS WOMEN KNIT T-SHIRT WOMEN KNIT TROUSERS WOMEN KNIT CAMISOLE SCAC CODE: CTPD HBL: CT NAC: HKHKGSPOT | BBL FREIGHT, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-15 | WOMEN KNIT ROBE WOMEN KNIT SHORTS WOMEN KNIT NIGHTDRESS WOMEN KNIT T-SHIRT WOMEN KNIT TROUSERS WOMEN KNIT CAMISOLE SCAC CODE: CTPD HBL: CT NAC: HKHKGSPOT | BBL FREIGHT, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-15 | WOMEN KNIT ROBE WOMEN KNIT SHORTS WOMEN KNIT NIGHTDRESS WOMEN KNIT T-SHIRT WOMEN KNIT TROUSERS WOMEN KNIT CAMISOLE SCAC CODE: CTPD HBL: CT NAC: HKHKGSPOT | BBL FREIGHT, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-12 | WOMEN KNIT BODY SUIT SCAC CODE: CTPD HBL: CT NAC: HKHKGSPOT | BBL FREIGHT, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-08 | MEN'S BRIEFS, BOY'S BRIEFS SCAC CODE: CTPD HBL: CT HBL: CT NAC: USLAXZEXFA | BBL FREIGHT, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-08 | MEN'S BRIEFS, BOY'S BRIEFS SCAC CODE: CTPD HBL: CT HBL: CT NAC: USLAXZEXFA | BBL FREIGHT, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-08 | MEN'S BRIEFS, BOY'S BRIEFS SCAC CODE: CTPD HBL: CT NAC: USLAXZEXFA | BBL FREIGHT, INC. | 美国 | $0 |
| 2025-12-08 | MEN'S BRIEFS, BOY'S BRIEFS SCAC CODE: CTPD HBL: CT NAC: USLAXZEXFA | BBL FREIGHT, INC. | 美国 | $0 |