Thang Long Packaging Manufacturing & Importing Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Bao Bì Thăng Long Tại Bắc Ninh
- 邮箱49
5
进口笔数
56
出口笔数
$213.3K
进口金额
$154.8K
出口金额
2023-02-13
最近进口
2023-08-28
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0101770848-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCG2F96 |
| 成立日期 | 2009-10-27 |
| 联系地址 | Lô D, Cụm công nghiệp đa nghề Đình Bảng, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BAO BÌ THĂNG LONG TẠI BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô D, Cụm công nghiệp đa nghề Đình Bảng, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 02413840485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $132.2K |
| 马来西亚 | 1 | $49.2K |
| 泰国 | 1 | $31.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $148.0K |
| 印度 | 2 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 3 | $132.2K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $49.2K | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
| Dow Chemical Pacific Ltd. | 泰国 | 1 | $31.9K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 11 | $112.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dong Yang E&P Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $15.8K | 铝电解电容、20W以下固定电阻器 |
| Dongyang E&P Inc. | 越南 | 5 | $12.1K | 静止变流器、通信设备零件 |
| UIL Electronics India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $6.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 18 | $3.9K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.8K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $941 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $296 | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-13 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $35.0K |
| 2023-02-13 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $13.5K |
| 2023-02-13 | 聚氨酯 | MITSUI CHEMICALS SCIENTEX SDN BHD | 马来西亚 | $780 |
| 2023-01-09 | 低密度聚乙烯 | DOW CHEMICAL PACIFIC LTD | 泰国 | $31.9K |
| 2023-01-04 | 聚丙烯聚合物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $15.5K |
| 2023-01-04 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $58.3K |
| 2023-01-04 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $58.3K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-28 | 自粘塑料片 | DONG YANG E & P VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-07-28 | 自粘塑料片 | DONG YANG E & P VIETNAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2023-07-28 | 自粘塑料片 | DONG YANG E & P VIETNAM CO LTD | 越南 | $425 |
| 2023-07-28 | 自粘塑料片 | DONG YANG E & P VIETNAM CO LTD | 越南 | $299 |
| 2023-06-28 | 自粘塑料片 | DONG YANG E & P VIETNAM CO LTD | 越南 | $436 |
| 2023-06-28 | 自粘塑料片 | DONG YANG E & P VIETNAM CO LTD | 越南 | $952 |
| 2023-06-08 | 聚乙烯袋 | Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | $283 |
| 2023-05-31 | 聚乙烯袋 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $567 |
| 2023-05-30 | 自粘塑料片 | DONG YANG E & P VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-05-30 | 自粘塑料片 | DONG YANG E & P VIETNAM CO LTD | 越南 | $478 |