Halo Mold Tech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Halo Mold Tech

39
进口笔数
132
出口笔数
$421.8K
进口金额
$1.50M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $194.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 4 笔2024-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2025-02进口 $965 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.1K · 1 笔出口 $167.7K · 8 笔2025-05进口 $890 · 3 笔出口 $127.4K · 4 笔2025-06进口 $5.3K · 2 笔出口 $28.9K · 4 笔2025-07进口 $9.3K · 2 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-08进口 $20.3K · 2 笔出口 $26.4K · 6 笔2025-09进口 $14.4K · 4 笔出口 $79.9K · 14 笔2025-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $80.7K · 13 笔2025-11进口 $146.1K · 4 笔出口 $194.2K · 12 笔2025-12进口 $67.7K · 7 笔出口 $145.7K · 9 笔2026-01进口 $94.1K · 3 笔出口 $121.9K · 10 笔2026-02进口 $5.8K · 2 笔出口 $112.5K · 4 笔2026-03进口 $27.1K · 2 笔出口 $67.6K · 15 笔2026-04进口 $753 · 2 笔出口 $137.8K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 4 笔2024-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2025-02进口 $965 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.1K · 1 笔出口 $167.7K · 8 笔2025-05进口 $890 · 3 笔出口 $127.4K · 4 笔2025-06进口 $5.3K · 2 笔出口 $28.9K · 4 笔2025-07进口 $9.3K · 2 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-08进口 $20.3K · 2 笔出口 $26.4K · 6 笔2025-09进口 $14.4K · 4 笔出口 $79.9K · 14 笔2025-10进口 $5.3K · 1 笔出口 $80.7K · 13 笔2025-11进口 $146.1K · 4 笔出口 $194.2K · 12 笔2025-12进口 $67.7K · 7 笔出口 $145.7K · 9 笔2026-01进口 $94.1K · 3 笔出口 $121.9K · 10 笔2026-02进口 $5.8K · 2 笔出口 $112.5K · 4 笔2026-03进口 $27.1K · 2 笔出口 $67.6K · 15 笔2026-04进口 $753 · 2 笔出口 $137.8K · 15 笔

工商档案

企业注册号0900891599
企查查编码QVNJ5PXVCY
成立日期2014-12-10
联系地址Km3, Đường 376, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HALO MOLD TECH
企业英文名称HALO MOLD TECH CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km3, Đường 376, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+842213967678
邮箱sales@halomoldtech.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848071橡塑模具
820299其他锯片
392690其他塑料制品
420212塑纺容器
732690其他钢铁制品
820110手工铲锹
820730可互换冲压工具
760612铝合金板材
760692铝合金板材
820140农用砍伐工具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
848071橡塑模具
761699其他铝制品
820190其他农用手工具
848041金属碳化物模具
820299其他锯片
392350塑料封口件
731940钢铁别针
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$283.7K
越南4$133.6K
韩国4$3.4K
美国2$600
泰国1$502

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南113$1.05M
韩国10$139.0K
美国3$67.2K
中国香港1$35.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Davidson Works Co., Ltd.中国2$115.6K980200、钳子镊子
Zhejiang Ace Plastic Mould Co., Ltd.中国5$49.8K橡塑模具、非注塑模具
Mikasa Vietnam Co., Ltd.越南2$32.4K捣固机械、土方机械零件
Shenzhen Long Sun Metal Co., Ltd.中国2$29.0K铝板/片/带、铝板/片
Quanzhou Leyi Outdoor Products Co., Ltd.中国2$21.8K塑纺容器
Zhongshan Chinhao Mold Hardware Co., Ltd.中国3$21.7K橡塑模具、非注塑模具
Yongkang Hard Saw Industry Co., Ltd.中国5$19.9K其他锯片、手锯
Tangshan Biaowei Trade Co., Ltd.中国2$8.0K手工铲锹、农用砍伐工具
Dongha Precision Co., Ltd.韩国4$3.4K其他塑料制品、铝合金型材
Adventure Mate LLC美国2$600自粘塑料片、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asentec Vietnam Co., Ltd.越南16$329.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd.越南4$219.8K电力控制板、其他塑料制品
ADVENTURE MATE LLC美国7$213.8K其他农用手工具、其他锯片
Dongha Precision Co., Ltd.韩国9$113.1K其他铝制品、其他钢铁制品
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南21$100.2K电动机及零件、其他钢铁制品
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南2$59.4K电力控制板、其他塑料制品
Mikasa Vietnam Co., Ltd.越南11$49.7K非可锻铸铁件、其他钢铁制品
THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南19$44.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
THK MFG Co., Ltd.越南20$40.7K其他钢铁制品、其他纸制品
Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南4$6.2K铜合金条杆、黄铜管

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他钢铁制品CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM泰国$251
2026-04-06其他钢铁制品CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM泰国$251
2026-04-02其他钢铁制品THK MFG OF VIETNAM CO LTD越南$251
2026-03-25其他锯片YONGKANG HARD SAW INDUSTRY CO LTD中国$4.6K
2026-03-03橡塑模具ZHEJIANG ACE PLASTIC MOULD CO LTD中国$22.5K
2026-02-13塑纺容器XIAMEN SYX CO LTD中国$68
2026-02-09其他锯片YONGKANG HARD SAW INDUSTRY CO LTD中国$5.7K
2026-01-16橡塑模具ZHEJIANG ACE PLASTIC MOULD CO LTD中国$3.3K
2026-01-05塑纺容器QUANZHOU LEYI OUTDOOR PRODUCTS CO LTD中国$13.4K
2026-01-05农用砍伐工具THE DAVIDSON WORKS CO.LTD.中国$1.3K

出口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$241
2026-04-29其他钢铁制品OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$176
2026-04-29其他钢铁制品OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$230
2026-04-29其他钢铁制品OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$1.2K
2026-04-29其他钢铁制品OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$681
2026-04-29其他钢铁制品OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$241
2026-04-29其他钢铁制品OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$230
2026-04-29其他钢铁制品OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$643
2026-04-29其他钢铁制品OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$364
2026-04-25其他铝制品YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$172

相关企业 · 同类产品

Halo Mold Tech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →