Halo Mold Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 132 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Halo Mold Tech
39
进口笔数
132
出口笔数
$421.8K
进口金额
$1.50M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
20
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900891599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5PXVCY |
| 成立日期 | 2014-12-10 |
| 联系地址 | Km3, Đường 376, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HALO MOLD TECH |
| 企业英文名称 | HALO MOLD TECH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km3, Đường 376, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +842213967678 |
| 邮箱 | sales@halomoldtech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820190 | 其他农用手工具 |
| 848041 | 金属碳化物模具 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731940 | 钢铁别针 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $283.7K |
| 越南 | 4 | $133.6K |
| 韩国 | 4 | $3.4K |
| 美国 | 2 | $600 |
| 泰国 | 1 | $502 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $1.05M |
| 韩国 | 10 | $139.0K |
| 美国 | 3 | $67.2K |
| 中国香港 | 1 | $35.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Davidson Works Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.6K | 980200、钳子镊子 |
| Zhejiang Ace Plastic Mould Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.8K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $32.4K | 捣固机械、土方机械零件 |
| Shenzhen Long Sun Metal Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.0K | 铝板/片/带、铝板/片 |
| Quanzhou Leyi Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.8K | 塑纺容器 |
| Zhongshan Chinhao Mold Hardware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.7K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| Yongkang Hard Saw Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.9K | 其他锯片、手锯 |
| Tangshan Biaowei Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | 手工铲锹、农用砍伐工具 |
| Dongha Precision Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $3.4K | 其他塑料制品、铝合金型材 |
| Adventure Mate LLC | 美国 | 2 | $600 | 自粘塑料片、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asentec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $329.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 4 | $219.8K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| ADVENTURE MATE LLC | 美国 | 7 | $213.8K | 其他农用手工具、其他锯片 |
| Dongha Precision Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $113.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 21 | $100.2K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 2 | $59.4K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Mikasa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $49.7K | 非可锻铸铁件、其他钢铁制品 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $44.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 20 | $40.7K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.2K | 铜合金条杆、黄铜管 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 泰国 | $251 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 泰国 | $251 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-03-25 | 其他锯片 | YONGKANG HARD SAW INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-03-03 | 橡塑模具 | ZHEJIANG ACE PLASTIC MOULD CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-02-13 | 塑纺容器 | XIAMEN SYX CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-02-09 | 其他锯片 | YONGKANG HARD SAW INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-16 | 橡塑模具 | ZHEJIANG ACE PLASTIC MOULD CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-05 | 塑纺容器 | QUANZHOU LEYI OUTDOOR PRODUCTS CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-01-05 | 农用砍伐工具 | THE DAVIDSON WORKS CO.LTD. | 中国 | $1.3K |
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $681 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | YOKOWO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |