CB Vietnam Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI CB VIệT NAM
13
进口笔数
1
出口笔数
$217.4K
进口金额
$18
出口金额
2024-07-15
最近进口
2024-11-22
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109125800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJD6J4A0 |
| 成立日期 | 2020-03-12 |
| 联系地址 | Số 44 Đoàn Trần Nghiệp, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CB VIETNAM TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 44 Đoàn Trần Nghiệp, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0946693579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 46.08亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $217.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $18 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 美国 | 6 | $100.3K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| Midwest Hardwood Co., LLC | 美国 | 2 | $32.5K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Missouri Pacific Lumber Co., Inc. | 美国 | 2 | $30.4K | 6mm以上木材 |
| Danzer Lumber North America Inc. | 美国 | 1 | $24.0K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Hartzell Hardwoods, Inc. | 1 | $16.0K | 6mm以上木材 | |
| Missouri-Pacific Lumber Co., Inc. | 美国 | 1 | $14.3K | 6mm以上木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Zhong Yi Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18 | 其他鲜果、带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $8.8K |
| 2024-07-15 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $7.2K |
| 2024-05-18 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $18.8K |
| 2024-03-15 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $11.9K |
| 2024-03-15 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $8.9K |
| 2024-01-18 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $19.1K |
| 2024-01-04 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $18.3K |
| 2023-09-05 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $10.6K |
| 2023-08-05 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $12.7K |
| 2023-07-05 | 其他加工木材 | MISSOURI PACIFIC LUMBER CO INC | 美国 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 带壳椰子 | CHENGDU ZHONG YI INDUSTRIAL CO.,LTD. | 越南 | $18 |