Thanh Tam Refrigeration Engineering Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ ĐIệN LạNH THàNH TâM
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$155.5K
出口金额
—
最近进口
2025-09-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309057354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7M4D4M |
| 成立日期 | 2009-06-23 |
| 联系地址 | 61 Đường số 10, KDC Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN LẠNH THÀNH TÂM |
| 企业英文名称 | THANH TAM REFRIGERATION ENGINEERING SERVICE TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 458/4C Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0873081298 |
| 邮箱 | tam.hvac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $155.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $155.5K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 无缝钢管 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $753 |
| 2025-09-17 | 其他风扇 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $592 |
| 2025-09-17 | 其他钢铁制品 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2025-09-17 | 通风罩 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $271 |
| 2025-09-17 | 其他钢铁制品 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2025-09-17 | 电力控制板 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2025-09-17 | 其他钢铁制品 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2025-09-17 | 其他钢铁制品 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $47 |
| 2025-09-17 | 绝缘电线 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2025-06-20 | 螺纹螺母 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |