PT DM 55 Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Ptdm 55
130
进口笔数
25
出口笔数
$1.28M
进口金额
$252.2K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-21
最近出口
42
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106999511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBR27YSC |
| 成立日期 | 2015-09-18 |
| 联系地址 | Số 2, Ngõ 2/2 Trung Tâm Thực Nghiệm Rau Quả, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PTDM 55 |
| 企业英文名称 | PTDM 55 TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Ngõ 2/2 Trung Tâm Thực Nghiệm Rau Quả, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842438768460 |
| 邮箱 | phutungdetmay55@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844839 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 844842 | 织机零件 |
| 844820 | 机器零件 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 844842 | 织机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 590699 | 橡胶处理织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $903.5K |
| 斯洛伐克 | 13 | $160.2K |
| 欧盟 | 11 | $68.4K |
| 意大利 | 12 | $64.7K |
| 土耳其 | 7 | $39.8K |
| 印度 | 9 | $19.7K |
| 法国 | 1 | $10.4K |
| 德国 | 2 | $4.4K |
| 日本 | 5 | $4.2K |
| 中国台湾 | 4 | $2.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $252.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huzhou Hyundai Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $345.3K | 无梭织机、织机零件附件 |
| Ningbo Kaiyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $143.9K | 机械零件、织机零件附件 |
| R.T.S. S.r.l. | 意大利 | 21 | $129.8K | 织机零件附件、机械零件 |
| Shaoxing Jainatex Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $111.7K | 织机零件附件、齿轮及变速器 |
| Kinex Bearing A.S. | 斯洛伐克 | 7 | $107.6K | 机械零件、滚珠轴承 |
| Yantai Suomeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $81.4K | 纺织物处理机 |
| Kinex Bearings a.s. | 斯洛伐克 | 6 | $52.6K | 其他铁道车辆零件、圆柱滚子轴承 |
| Chencai 7 Tex Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $50.0K | 织机零件附件、机械零件 |
| AsteKS Kauçuk ve Plastik Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 6 | $38.7K | 机械零件、其他橡胶带 |
| Abhishek Trading Co. | 印度 | 5 | $6.9K | 机械零件、其他橡胶带 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 11 | $190.4K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Brotex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.3K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 3 | $8.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $8.1K | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.2K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 1 | $1.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $1.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $563 | 塑料衣着附件、橡胶处理针织物 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非纺织润滑剂 | R.T.S. SRL | 意大利 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 非纺织润滑剂 | R.T.S. SRL | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 非纺织润滑剂 | R.T.S. SRL | 意大利 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 非纺织润滑剂 | R.T.S. SRL | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 机械零件 | R.T.S. SRL | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 机械零件 | R.T.S. SRL | 意大利 | $181 |
| 2026-04-14 | 机械零件 | R.T.S. SRL | 意大利 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 机械零件 | R.T.S. SRL | 意大利 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 机械零件 | R.T.S. SRL | 意大利 | $181 |
| 2026-04-14 | 机械零件 | R.T.S. SRL | 意大利 | $1.9K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-21 | 非纺织润滑剂 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-03 | 非液体温度计 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | 越南 | $563 |
| 2026-03-03 | 非液体温度计 | SHEICO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $563 |
| 2026-02-24 | 喷枪 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-23 | 喷枪 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-13 | 钢铁铰接链 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $6.0K |
| 2025-06-23 | 非纺织润滑剂 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-06-23 | 非纺织润滑剂 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-11-09 | 织机零件 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $33.6K |