PT DM 55 Trading & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Ptdm 55

130
进口笔数
25
出口笔数
$1.28M
进口金额
$252.2K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-21
最近出口
42
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $211.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.2K · 6 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-11进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $153.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-02进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.6K · 2 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-04进口 $113.9K · 5 笔出口 $483 · 1 笔2024-05进口 $35.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.9K · 6 笔出口 $126.5K · 4 笔2024-11进口 $38.5K · 2 笔出口 $33.6K · 1 笔2024-12进口 $211.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.8K · 4 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-07进口 $95.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.8K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.5K · 5 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-04进口 $19.0K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.2K · 6 笔出口 $2.7K · 2 笔2023-11进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $153.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-02进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $13.6K · 2 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-04进口 $113.9K · 5 笔出口 $483 · 1 笔2024-05进口 $35.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $84.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.9K · 6 笔出口 $126.5K · 4 笔2024-11进口 $38.5K · 2 笔出口 $33.6K · 1 笔2024-12进口 $211.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.8K · 4 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-07进口 $95.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.8K · 2 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-12进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.5K · 5 笔出口 $3.2K · 2 笔2026-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-04进口 $19.0K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106999511
企查查编码QVNBR27YSC
成立日期2015-09-18
联系地址Số 2, Ngõ 2/2 Trung Tâm Thực Nghiệm Rau Quả, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PTDM 55
企业英文名称PTDM 55 TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, Ngõ 2/2 Trung Tâm Thực Nghiệm Rau Quả, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+842438768460
邮箱phutungdetmay55@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99.98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844839机械零件
848210滚珠轴承
844849织机零件附件
731815钢铁螺钉螺栓
820890其他机器刀具
845150纺织物处理机
844842织机零件
844820机器零件
903149其他光学测量仪
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
844842织机零件
271019非轻质石油
8451908451机器零件
842420喷枪
842489非农用喷雾器具
848360离合器联轴器
902519非液体温度计
340311纺织品润滑剂
590699橡胶处理织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国67$903.5K
斯洛伐克13$160.2K
欧盟11$68.4K
意大利12$64.7K
土耳其7$39.8K
印度9$19.7K
法国1$10.4K
德国2$4.4K
日本5$4.2K
中国台湾4$2.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$252.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huzhou Hyundai Textile Machinery Co., Ltd.中国4$345.3K无梭织机、织机零件附件
Ningbo Kaiyu Import & Export Co., Ltd.中国15$143.9K机械零件、织机零件附件
R.T.S. S.r.l.意大利21$129.8K织机零件附件、机械零件
Shaoxing Jainatex Trading Co., Ltd.中国12$111.7K织机零件附件、齿轮及变速器
Kinex Bearing A.S.斯洛伐克7$107.6K机械零件、滚珠轴承
Yantai Suomeng Machinery Co., Ltd.中国8$81.4K纺织物处理机
Kinex Bearings a.s.斯洛伐克6$52.6K其他铁道车辆零件、圆柱滚子轴承
Chencai 7 Tex Mfg. Co., Ltd.中国6$50.0K织机零件附件、机械零件
AsteKS Kauçuk ve Plastik Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其6$38.7K机械零件、其他橡胶带
Abhishek Trading Co.印度5$6.9K机械零件、其他橡胶带

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd.越南11$190.4K高强度尼龙纱、聚酯高强力纱
Brotex Vietnam Co., Ltd.越南2$38.3K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南3$8.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南2$8.1K纺织纱线筒管、其他纸制品
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南4$3.2K变形聚酯单丝纱、其他纸制品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南1$1.4K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南1$1.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Sheico (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$563塑料衣着附件、橡胶处理针织物

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15非纺织润滑剂R.T.S. SRL意大利$2.1K
2026-04-15非纺织润滑剂R.T.S. SRL意大利$1.2K
2026-04-15非纺织润滑剂R.T.S. SRL意大利$2.1K
2026-04-15非纺织润滑剂R.T.S. SRL意大利$1.2K
2026-04-14机械零件R.T.S. SRL意大利$1.9K
2026-04-14机械零件R.T.S. SRL意大利$181
2026-04-14机械零件R.T.S. SRL意大利$1.3K
2026-04-14机械零件R.T.S. SRL意大利$1.3K
2026-04-14机械零件R.T.S. SRL意大利$181
2026-04-14机械零件R.T.S. SRL意大利$1.9K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非纺织润滑剂TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$3.4K
2026-04-21非纺织润滑剂TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$2.2K
2026-03-03非液体温度计CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM越南$563
2026-03-03非液体温度计SHEICO (VIET NAM) CO LTD越南$563
2026-02-24喷枪TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$1.6K
2026-02-23喷枪TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$1.6K
2025-11-13钢铁铰接链NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH越南$6.0K
2025-06-23非纺织润滑剂TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$3.5K
2025-06-23非纺织润滑剂TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$2.2K
2024-11-09织机零件TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$33.6K

相关企业 · 同类产品

PT DM 55 Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →