Phuc Thanh International Construction & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI QUốC Tế PHúC THàNH
0
进口笔数
123
出口笔数
$0
进口金额
$16.95M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304639119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYUV0RMR |
| 成立日期 | 2006-10-27 |
| 联系地址 | 108 Đường 51-AP, Khu phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHÚC THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842836364647 |
| 邮箱 | phucthanh@phucthanh.com.vn |
| 官网 | phucthanh.com.vn |
| 传真 | 02836364648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 080111 | 干椰子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 70 | $9.58M |
| 土耳其 | 9 | $1.78M |
| 沙特阿拉伯 | 13 | $1.66M |
| 越南 | 10 | $1.31M |
| 也门 | 6 | $940.6K |
| 西班牙 | 4 | $330.4K |
| 尼泊尔 | 1 | $201.7K |
| 波兰 | 1 | $175.3K |
| 叙利亚 | 1 | $162.0K |
| 新加坡 | 1 | $67.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ankit General Trading LLC | 阿联酋 | 19 | $3.03M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Al Bakrawe General Trading LLC | 阿联酋 | 13 | $2.20M | 其他香蕉、菠萝 |
| Ugarit Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 13 | $2.00M | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| Ogaretc Food Stuff Llc | 沙特阿拉伯 | 11 | $1.56M | 整粒胡椒、去壳腰果 |
| OgaretcO Gida Ins. Mal. Tem. Yed. Par. Elek. Ye Pa El Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 6 | $1.35M | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Anees Thabet Mohammed Ali | 也门 | 4 | $596.9K | 酸性媒染染料、整粒胡椒 |
| Jiana Food Industries FZE | 阿联酋 | 3 | $525.0K | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| Jameel International Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 6 | $400.4K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Calconut S.L. | 西班牙 | 3 | $241.4K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| WICTRADE DMCC | 阿联酋 | 3 | $235.5K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
近期贸易明细
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 整粒胡椒 | ANEES THABET ALMIGTHER CORP | — | $174.6K |
| 2026-04-28 | 整粒胡椒 | UGARIT FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $327.6K |
| 2026-04-28 | 整粒胡椒 | ANEES THABET ALMIGTHER CORP | — | $157.5K |
| 2026-04-21 | 整粒胡椒 | ANEES THABET ALMIGTHER CORP | — | $175.0K |
| 2026-04-10 | 整粒胡椒 | Ogaretc Food Stuff Llc | 沙特阿拉伯 | $81.6K |
| 2026-04-10 | 整粒胡椒 | Ogaretc Food Stuff Llc | 沙特阿拉伯 | $84.5K |
| 2026-04-01 | 整粒胡椒 | AL SAQR GENERAL TRADING CO L L C | 阿联酋 | $162.4K |
| 2026-03-27 | 整粒胡椒 | JIANA FOOD INDUSTRIES FZE DUBAI BRANCH | — | $156.8K |
| 2026-03-19 | 整粒胡椒 | OGARETCO GIDA INS MAL TEM YED PAR ELEK YE PA EL TIC LTD STI | 土耳其 | $159.6K |
| 2026-01-26 | 整粒胡椒 | DHIRANI FOODSTUFF CO LLC | 阿联酋 | $32.3K |