Edwards Finest Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EDWARDS FINEST
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$219.7K
出口金额
—
最近进口
2024-12-13
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314812122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0SA7X2 |
| 成立日期 | 2018-01-02 |
| 联系地址 | 1827/4 Nguyễn Duy Trinh, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EDWARDS FINEST |
| 企业英文名称 | EDWARDS FINEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1827/4 Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 01289727808 |
| 邮箱 | mr_andrea_melis@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15.89亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $78.3K |
| 比利时 | 4 | $53.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $38.4K |
| 西班牙 | 2 | $33.9K |
| 越南 | 1 | $15.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bella Terra Home | 美国 | 2 | $78.3K | 其他水泥制品 |
| S.A. Allibert Benelux N.V. | 比利时 | 4 | $53.5K | 其他水泥制品 |
| Stone & Rock Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $38.4K | 加工大理石制品、其他水泥制品 |
| Mendes Guerreiro Valencia S.L. | 西班牙 | 2 | $33.9K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Allibert Benelux N.V. | 越南 | 1 | $15.7K | 其他水泥制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 其他水泥制品 | STONE & ROCK PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2024-12-13 | 其他水泥制品 | STONE & ROCK PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2024-12-13 | 其他水泥制品 | STONE & ROCK PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2024-12-13 | 其他水泥制品 | STONE & ROCK PTY LTD | 澳大利亚 | $867 |
| 2024-12-13 | 其他水泥制品 | STONE & ROCK PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2024-12-13 | 其他水泥制品 | STONE & ROCK PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2024-12-13 | 其他水泥制品 | STONE & ROCK PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2024-12-13 | 其他水泥制品 | STONE & ROCK PTY LTD | 澳大利亚 | $867 |
| 2024-12-13 | 其他水泥制品 | STONE & ROCK PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2024-12-13 | 其他水泥制品 | STONE & ROCK PTY LTD | 澳大利亚 | $867 |