KHANH LINH THINH PHAT CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHáNH LINH THịNH PHáT
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$33.1K
出口金额
—
最近进口
2025-11-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702966632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RG88T6 |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Thửa đất số 15, Tờ bản đồ số 54, Khu phố Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÁNH LINH THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | KHANH LINH THINH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 15, Tờ bản đồ số 54, Khu phố Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +84964703753 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $33.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 7 | $33.1K | 其他液化石油气、纸制卷轴 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 木托盘 | LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2025-11-29 | 木托盘 | LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2025-11-29 | 木托盘 | LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-11-29 | 木托盘 | LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $195 |
| 2025-11-29 | 木托盘 | LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $193 |
| 2025-11-29 | 木托盘 | LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-11-29 | 木托盘 | LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $572 |
| 2025-11-29 | 木托盘 | LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $239 |
| 2025-11-29 | 木托盘 | LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $239 |
| 2025-11-29 | 木托盘 | LIANYANG FIBERGLASS TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |