Tam Ngoc An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 机织绒布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TâM NGọC AN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$59.0K
出口金额
—
最近进口
2025-01-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101580121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4P8HQ7 |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | Thôn An Long 2, Xã Canh Vinh, Huyện Vân Canh, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TÂM NGỌC AN |
| 企业英文名称 | TAM NGOC AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 Đường Đặng Văn Ngữ, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84941337485 |
| 邮箱 | outdoor.taman@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580610 | 机织绒布 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 2 | $58.3K |
| 阿联酋 | 1 | $338 |
| 卡塔尔 | 1 | $245 |
| 波兰 | 1 | $73 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furniture Trading Solutions LLC | 墨西哥 | 2 | $58.3K | 其他木家具 |
| Silver Shield Trading Co., LLC | 阿联酋 | 1 | $338 | 其他塑料制品、机织绒布 |
| Rajan U | 卡塔尔 | 1 | $245 | 机织绒布 |
| Kaja Lukasz Rynkiewicz | 波兰 | 1 | $73 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-18 | 机织绒布 | SILVER SHIELD TRADING CO.L.L.C | 阿联酋 | $338 |
| 2024-11-05 | 其他木家具 | FURNITURE TRADING SOLUTIONS LLC | 墨西哥 | $14.5K |
| 2024-11-05 | 其他木家具 | FURNITURE TRADING SOLUTIONS LLC | 墨西哥 | $10.6K |
| 2024-04-09 | 其他木家具 | FURNITURE TRADING SOLUTIONS LLC | 墨西哥 | $18.8K |
| 2024-04-09 | 其他木家具 | FURNITURE TRADING SOLUTIONS LLC | 墨西哥 | $14.5K |
| 2023-11-23 | 机织绒布 | MR RAJAN U | 卡塔尔 | $245 |
| 2023-09-01 | 其他钢铁制品 | Kaja Lukasz Rynkiewicz | 波兰 | $4 |
| 2023-09-01 | 其他钢铁制品 | FIRMA KAJA LUKASZ RYNKIEWICZ | 波兰 | $27 |
| 2023-09-01 | 其他钢铁制品 | FIRMA KAJA LUKASZ RYNKIEWICZ | 波兰 | $17 |
| 2023-09-01 | 其他钢铁制品 | FIRMA KAJA LUKASZ RYNKIEWICZ | 波兰 | $25 |