QUOC HUNG COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Hùng
0
进口笔数
176
出口笔数
$0
进口金额
$2.24M
出口金额
—
最近进口
2026-06-18
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6100253076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9PXYYT |
| 成立日期 | 2008-01-18 |
| 联系地址 | 11 B - Trần Hưng Đạo, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC HÙNG |
| 企业英文名称 | QUOC HUNG COMPANY Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 B - Trần Hưng Đạo, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đảm bảo đủ điều kiện theo quy định ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch của đia phương 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84603866959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $1.19M |
| 比利时 | 12 | $428.2K |
| 美国 | 33 | $363.9K |
| 瑞典 | 4 | $134.6K |
| 中国香港 | 12 | $94.7K |
| 墨西哥 | 1 | $3.0K |
| 意大利 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 63 | $944.5K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| FTV Asia Ltd. | 比利时 | 12 | $428.2K | 木螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Canyon Furniture Co. | 美国 | 30 | $357.5K | 家具配件、贱金属脚轮 |
| Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | 19 | $232.9K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Birgma Asia Trading Ltd. | 瑞典 | 4 | $134.6K | 其他塑料制品、其他木制品 |
| BIRGMA ASIA TRADING LIMITED | 中国香港 | 6 | $30.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他木制品 |
| KENYIELD PRODUCTS LTD | 中国香港 | 5 | $28.1K | 家具配件、螺纹螺母 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $18.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.9K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Prisma Decor Casa & Contract S.r.l. | 意大利 | 3 | $2.0K | 家具配件 |
近期贸易明细
出口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他钢铁非螺纹件 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $361 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁非螺纹件 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $482 |
| 2026-06-18 | 木螺钉 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-06-18 | 木螺钉 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $611 |
| 2026-06-18 | 非螺纹垫圈 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁非螺纹件 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $482 |
| 2026-06-18 | 钢铁螺钉螺栓 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $91 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁非螺纹件 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-18 | 木螺钉 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $382 |
| 2026-06-18 | 钢铁螺钉螺栓 | Whittier Wood Products Co., Ltd. | 越南 | $122 |