Ninh Than Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NINH THầN
2
进口笔数
83
出口笔数
$29.2K
进口金额
$5.66M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2024-12-28
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001756696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBXRQQ4 |
| 成立日期 | 2023-05-23 |
| 联系地址 | Thôn 9, Xã Ea Ngai, Huyện Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NINH THẦN |
| 企业英文名称 | NINH THAN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 9, Xã Pơng Drang, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84823579346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $29.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $3.52M |
| 越南 | 28 | $2.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Ausense Packing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 包装机械、灌装封口机 |
| Guangxi Runxin Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 弹性针织布、彩色合成针织布 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Yuan Yue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.12M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Hebei Shouheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.69M | 鲜榴莲 |
| Shanghai Hanxin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $597.4K | 鲜榴莲 |
| Ningbo Luoquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $355.7K | 鲜榴莲 |
| Hebei Shouheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $314.7K | 冷冻虾、鲜榴莲 |
| Shanghai Hanxin Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $299.3K | 鲜榴莲 |
| Ningbo Luoquan Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $143.6K | 鲜榴莲 |
| CHY Fruit Commercial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $140.8K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 瓦楞纸箱 | Guangxi Runxin Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2023-09-27 | 非办公金属家具 | Qingdao Ausense Packing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2023-09-27 | 包装机械 | Qingdao Ausense Packing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2023-09-27 | 包装机械 | Qingdao Ausense Packing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2023-09-27 | 皮带输送机 | Qingdao Ausense Packing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $136 |
| 2023-09-27 | 包装机械 | Qingdao Ausense Packing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2023-09-27 | 灌装封口机 | Qingdao Ausense Packing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2023-09-27 | 皮带输送机 | Qingdao Ausense Packing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2023-09-27 | 包装机械 | Qingdao Ausense Packing Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 鲜榴莲 | Shanghai Yuan Yue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2024-12-28 | 鲜榴莲 | Shanghai Yuan Yue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $64.6K |
| 2024-12-17 | 鲜榴莲 | Shanghai Yuan Yue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $65.7K |
| 2024-12-17 | 鲜榴莲 | Shanghai Yuan Yue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $70.4K |
| 2024-12-14 | 鲜榴莲 | Shanghai Yuan Yue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $45.5K |
| 2024-12-14 | 鲜榴莲 | Shanghai Yuan Yue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $68.5K |
| 2024-12-12 | 鲜榴莲 | Shanghai Yuan Yue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $63.2K |
| 2024-12-11 | 鲜榴莲 | Shanghai Yuan Yue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $66.7K |
| 2024-12-10 | 鲜榴莲 | Shanghai Yuan Yue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $40.3K |
| 2024-12-09 | 鲜榴莲 | Shanghai Yuan Yue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $62.2K |