Thinh Quang Trading, Export-Import and Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 工业干燥机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thịnh Quang

23
进口笔数
0
出口笔数
$463.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $147.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $147.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303519267
企查查编码QVNRY05E68
成立日期2004-10-11
联系地址21/38 Tự Lập, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI THỊNH QUANG
企业英文名称THINH QUANG TRADING EXPORT IMPORT PRODUCTION COMPANY LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21/38 Tự Lập, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话02838119952
邮箱info@thinhquangcorp.com
官网www.thinhquang.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841939工业干燥机
841459其他风扇
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
871680其他车辆
84068240兆瓦以下汽轮机
841391泵零件
841780工业非电炉
841990温控处理零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$463.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Dongju Imp. & Exp. Co., Ltd.中国5$111.1K绝缘电线、其他家用电动热器
ZB Great Imp & Exp Co., Ltd.中国1$110.3K40兆瓦以下汽轮机、1000千瓦以下水轮机
Guangdong Diyie Energy Equipment Co., Ltd.中国6$85.4K工业干燥机、其他塑料制品
DONGGUAN DAXING TRADE SERVICE CO., LTD.中国1$70.3K其他风扇、工业干燥机
Foshan Dalle Technology Co., Ltd.中国4$32.8K工业干燥机、其他家用电动热器
Dongguan Kosix New Energy Equipment Co., Ltd.中国2$26.9K其他风扇、工业干燥机
Dongguan Dongju Imp & Exp Co., Ltd.加拿大1$14.7K其他风扇、工业干燥机
Guangzhou Canova Heating & Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国1$6.6K热泵、制冷设备零件
Hangzhou Xinglong Pump Co., Ltd.中国1$3.6K泵零件、旋转排量泵
Zhengzhou Dingli New Energy Equipment Co., Ltd.中国1$1.9K工业干燥机、工业非电炉

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07工业干燥机FOSHAN DALLE TECHNOLOGY CO LTD中国$792
2026-04-07工业干燥机FOSHAN DALLE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-07工业干燥机FOSHAN DALLE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2026-04-07工业干燥机FOSHAN DALLE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-07工业干燥机FOSHAN DALLE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K
2026-04-07工业干燥机FOSHAN DALLE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.0K
2026-04-07工业干燥机FOSHAN DALLE TECHNOLOGY CO LTD中国$540
2026-04-07工业干燥机FOSHAN DALLE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-04-07工业干燥机FOSHAN DALLE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2026-04-07工业干燥机FOSHAN DALLE TECHNOLOGY CO LTD中国$540

相关企业 · 同类产品

Thinh Quang Trading, Export-Import and Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →