Thinh Quang Trading, Export-Import and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thịnh Quang
23
进口笔数
0
出口笔数
$463.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303519267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRY05E68 |
| 成立日期 | 2004-10-11 |
| 联系地址 | 21/38 Tự Lập, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI THỊNH QUANG |
| 企业英文名称 | THINH QUANG TRADING EXPORT IMPORT PRODUCTION COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/38 Tự Lập, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 02838119952 |
| 邮箱 | info@thinhquangcorp.com |
| 官网 | www.thinhquang.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 840682 | 40兆瓦以下汽轮机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $463.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Dongju Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $111.1K | 绝缘电线、其他家用电动热器 |
| ZB Great Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $110.3K | 40兆瓦以下汽轮机、1000千瓦以下水轮机 |
| Guangdong Diyie Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $85.4K | 工业干燥机、其他塑料制品 |
| DONGGUAN DAXING TRADE SERVICE CO., LTD. | 中国 | 1 | $70.3K | 其他风扇、工业干燥机 |
| Foshan Dalle Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.8K | 工业干燥机、其他家用电动热器 |
| Dongguan Kosix New Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 其他风扇、工业干燥机 |
| Dongguan Dongju Imp & Exp Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $14.7K | 其他风扇、工业干燥机 |
| Guangzhou Canova Heating & Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 热泵、制冷设备零件 |
| Hangzhou Xinglong Pump Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 泵零件、旋转排量泵 |
| Zhengzhou Dingli New Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 工业干燥机、工业非电炉 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 工业干燥机 | FOSHAN DALLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $792 |
| 2026-04-07 | 工业干燥机 | FOSHAN DALLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 工业干燥机 | FOSHAN DALLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 工业干燥机 | FOSHAN DALLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 工业干燥机 | FOSHAN DALLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 工业干燥机 | FOSHAN DALLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 工业干燥机 | FOSHAN DALLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-07 | 工业干燥机 | FOSHAN DALLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 工业干燥机 | FOSHAN DALLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 工业干燥机 | FOSHAN DALLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |