Bachkhoa NVC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Cơ Khí Khuôn Mẫu Bách Khoa N.V.C
18
进口笔数
60
出口笔数
$58.8K
进口金额
$149.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303202439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYT9M6AT |
| 成立日期 | 2004-03-09 |
| 联系地址 | 280 Đường 41, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KHUÔN MẪU BÁCH KHOA N.V.C |
| 企业英文名称 | BACH KHOA N.V.C MOLD MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 280 Đường 41, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841350 | 其他往复泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $28.8K |
| 越南 | 3 | $13.7K |
| 美国 | 2 | $7.5K |
| 中国 | 3 | $4.7K |
| 韩国 | 2 | $3.9K |
| 中国台湾 | 1 | $329 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $147.4K |
| 泰国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $31.9K | 印刷电路、铜氧化物氢氧化物 |
| UDY Corp. | 意大利 | 2 | $7.5K | 酸性媒染染料、功能机器零件 |
| Nikuni Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他离心泵、液体过滤机械 |
| Sanko Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.8K | 其他光学元件、未装配光学元件 |
| Wenzhou Furi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 灌装封口机、其他功能机器 |
| MEC Industries | 韩国 | 2 | $3.9K | 其他塑胶鞋、其他塑料制品 |
| TANONG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $329 | 喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| KOIZUMI Co., Ltd. | 日本 | 1 | $228 | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Shenzhen Qianhai Best Future Intern Co., Ltd. | 中国 | 1 | $168 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Jiabei Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 非泡沫橡胶密封件、金属线织物 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $68.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.4K | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| TriPod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $23.6K | 工业清洁制剂、其他纺织铺地制品 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $19.9K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 烧碱溶液、硫酸 |
| TTCL Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.5K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 6 | $1.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | FICT VIETNAM CO LTD | 日本 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 其他机器刀具 | FICT VIETNAM CO LTD | 日本 | $7.0K |
| 2026-04-16 | 其他机器刀具 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-03-26 | 其他机器刀具 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-16 | 塑料包装箱 | Sanko Co., Ltd. | 日本 | $639 |
| 2026-03-16 | 塑料包装箱 | Sanko Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-03-14 | 其他机器刀具 | FICT VIETNAM CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2026-03-05 | 其他机器刀具 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-01-21 | 其他离心泵 | NIKUNI CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2025-12-03 | 塑料包装箱 | Sanko Co., Ltd. | 日本 | $964 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $551 |
| 2026-02-27 | 工业清洁制剂 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $330 |
| 2026-02-27 | 其他纺织铺地制品 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $428 |
| 2026-02-27 | 非螺纹钢销 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $372 |
| 2026-02-25 | 其他纺织铺地制品 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $428 |
| 2026-02-25 | 非螺纹钢销 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $372 |
| 2026-02-25 | 工业清洁制剂 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $330 |
| 2025-12-24 | 工业清洁制剂 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $325 |