Bachkhoa NVC Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 工业清洁制剂

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Cơ Khí Khuôn Mẫu Bách Khoa N.V.C

18
进口笔数
60
出口笔数
$58.8K
进口金额
$149.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $580 · 2 笔2023-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-04进口 $557 · 2 笔出口 $787 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $326 · 1 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $325 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $728 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-03进口 $14.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.0K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $580 · 2 笔2023-12进口 $1.3K · 2 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-04进口 $557 · 2 笔出口 $787 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $946 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-03进口 $6.1K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $326 · 1 笔2025-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $325 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $728 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-12进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2026-03进口 $14.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.0K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0303202439
企查查编码QVNYT9M6AT
成立日期2004-03-09
联系地址280 Đường 41, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KHUÔN MẪU BÁCH KHOA N.V.C
企业英文名称BACH KHOA N.V.C MOLD MECHANICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址280 Đường 41, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
391810PVC地板/墙覆盖物
392310塑料包装箱
841370其他离心泵
391723硬质PVC管
401693非泡沫橡胶密封件
842490喷雾机零件
843880食品加工机械
843890食品机械零件
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
570500其他纺织铺地制品
392690其他塑料制品
732010钢制弹簧片
731824非螺纹钢销
391740塑料管件
401039其他橡胶带
732020钢铁弹簧
820890其他机器刀具
841350其他往复泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$28.8K
越南3$13.7K
美国2$7.5K
中国3$4.7K
韩国2$3.9K
中国台湾1$329

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南59$147.4K
泰国1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南5$31.9K印刷电路、铜氧化物氢氧化物
UDY Corp.意大利2$7.5K酸性媒染染料、功能机器零件
Nikuni Co., Ltd.越南2$5.6K其他离心泵、液体过滤机械
Sanko Co., Ltd.日本2$4.8K其他光学元件、未装配光学元件
Wenzhou Furi Machinery Co., Ltd.中国1$4.4K灌装封口机、其他功能机器
MEC Industries韩国2$3.9K其他塑胶鞋、其他塑料制品
TANONG PRECISION TECHNOLOGY CO LTD中国台湾1$329喷雾机零件、非泡沫橡胶密封件
KOIZUMI Co., Ltd.日本1$22810mm以上热轧钢板、热轧钢板
Shenzhen Qianhai Best Future Intern Co., Ltd.中国1$168其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen Jiabei Technology Co., Ltd.中国1$90非泡沫橡胶密封件、金属线织物

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南10$68.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南2$29.4K其他硬塑料管、其他塑料制品
TriPod Vietnam Co., Ltd.越南17$23.6K工业清洁制剂、其他纺织铺地制品
FICT Vietnam Co., Ltd.越南17$19.9K非玻陶绝缘体、精炼铜箔
FICT Vietnam Co., Ltd.越南1$2.8K烧碱溶液、硫酸
TTCL Public Co., Ltd.泰国1$2.5K其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓
Aureole Business Components & Devices Inc.越南6$1.6K其他纸制品、瓦楞纸箱
Aureole BCD Co., Ltd.越南6$1.6K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他机器刀具FICT VIETNAM CO LTD日本$7.0K
2026-04-23其他机器刀具FICT VIETNAM CO LTD日本$7.0K
2026-04-16其他机器刀具FICT VIETNAM CO LTD越南$7.0K
2026-03-26其他机器刀具FICT VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-03-16塑料包装箱Sanko Co., Ltd.日本$639
2026-03-16塑料包装箱Sanko Co., Ltd.日本$2.9K
2026-03-14其他机器刀具FICT VIETNAM CO LTD日本$4.2K
2026-03-05其他机器刀具FICT VIETNAM CO LTD越南$4.2K
2026-01-21其他离心泵NIKUNI CO LTD日本$2.4K
2025-12-03塑料包装箱Sanko Co., Ltd.日本$964

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他机器刀具FICT VIETNAM CO LTD越南$276
2026-04-28其他机器刀具FICT VIETNAM CO LTD越南$276
2026-04-22其他机器刀具FICT VIETNAM CO LTD越南$551
2026-02-27工业清洁制剂FICT VIETNAM CO LTD越南$330
2026-02-27其他纺织铺地制品FICT VIETNAM CO LTD越南$428
2026-02-27非螺纹钢销FICT VIETNAM CO LTD越南$372
2026-02-25其他纺织铺地制品FICT VIETNAM CO LTD越南$428
2026-02-25非螺纹钢销FICT VIETNAM CO LTD越南$372
2026-02-25工业清洁制剂FICT VIETNAM CO LTD越南$330
2025-12-24工业清洁制剂FICT VIETNAM CO LTD越南$325

相关企业 · 同类产品

Bachkhoa NVC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →