Toan Trung Telecommunication Electronic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非LCD/OLED显示模组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử VIễN THôNG TOàN TRUNG
11
进口笔数
2
出口笔数
$231.1K
进口金额
$2.1K
出口金额
2025-07-23
最近进口
2023-09-06
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304604194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YR53J9 |
| 成立日期 | 2006-09-23 |
| 联系地址 | 710/58 Lũy Bán Bích, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG TOÀN TRUNG |
| 企业英文名称 | TOAN TRUNG TELECOMUNICATION ELECTRONIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 710/58 Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842838127193 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $231.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Qiangli Jucai Opto-Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $182.0K | LED/LCD指示面板、通信设备零件 |
| be5d615d343d3721022df04cc4523c98 | 2 | $24.7K | ||
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.5K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Changzhou Chuanglian Power Supply Technology Corp. | 中国 | 1 | $10.6K | 静止变流器、1kVA以下变压器 |
| Xiamen Mobilin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $152 | 电力控制板、静止变流器 |
| Dakco Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 非CRT显示器、非LCD/OLED显示模组 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gunze (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 非液晶显示模组 | DAKCO TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-01-04 | 非LCD/OLED显示模组 | XIAMEN QIANGLI JUCAI OPTO-ELECTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $17.0K |
| 2023-12-29 | 非LCD/OLED显示模组 | XIAMEN MOBILIN TRADE CO LTD | 中国 | $51 |
| 2023-12-29 | 非液晶显示模组 | XIAMEN MOBILIN TRADE CO LTD | 中国 | $101 |
| 2023-11-14 | 非LCD/OLED显示模组 | XIAMEN QIANGLI JUCAI OPTO-ELECTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $36.0K |
| 2023-09-21 | 非LCD/OLED显示模组 | XIAMEN QIANGLI JUCAI OPTO-ELECTRONIC TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $15.5K |
| 2023-09-11 | 其他自动数据处理部件 | DONGGUAN VIDEOLEADER ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-09-11 | 其他自动数据处理部件 | DONGGUAN VIDEOLEADER ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-09-11 | 其他自动数据处理部件 | DONGGUAN VIDEOLEADER ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-09-06 | 非LCD/OLED显示模组 | PINGXIANG CITY HEFA TRADE CO LTD | 中国 | $13.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 其他测量仪器 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $927 |
| 2023-06-06 | 其他测量仪器 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |