TVA Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 221 笔 · 主营 液体气体测量仪

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TVA

221
进口笔数
31
出口笔数
$1.83M
进口金额
$157.5K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-02-26
最近出口
30
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $131.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.2K · 6 笔出口 $10.9K · 2 笔2023-11进口 $16.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.4K · 4 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-02进口 $22.4K · 3 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-03进口 $52.6K · 7 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-04进口 $31.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.8K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $24.0K · 6 笔出口 $30.9K · 2 笔2024-07进口 $53.6K · 6 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-09进口 $18.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.4K · 8 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-11进口 $17.9K · 3 笔出口 $24.3K · 3 笔2024-12进口 $33.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $114.0K · 7 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-03进口 $65.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.7K · 4 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-07进口 $10.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.4K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $131.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.9K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $24.1K · 4 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-03进口 $42.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $76.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $91.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.2K · 6 笔出口 $10.9K · 2 笔2023-11进口 $16.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $88.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.4K · 4 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-02进口 $22.4K · 3 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-03进口 $52.6K · 7 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-04进口 $31.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.8K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-06进口 $24.0K · 6 笔出口 $30.9K · 2 笔2024-07进口 $53.6K · 6 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-09进口 $18.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.4K · 8 笔出口 $5.8K · 2 笔2024-11进口 $17.9K · 3 笔出口 $24.3K · 3 笔2024-12进口 $33.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $114.0K · 7 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-03进口 $65.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $60.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.7K · 4 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-07进口 $10.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $97.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.4K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-11进口 $131.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $45.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.9K · 3 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $24.1K · 4 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-03进口 $42.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $76.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $91.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313297609
企查查编码QVN412QDK3
成立日期2015-06-10
联系地址Lầu 4, Tòa nhà WASECO, số 10 Đường Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TVA
企业英文名称TVA TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 4, Tòa nhà WASECO, số 10 Đường Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话+84934140010
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪
903190测量仪器零件
902610液体流量计
852849阴极射线管显示器
847989其他功能机器
841319计量液体泵
382290其他诊断试剂
853710电力控制板
902710气体烟雾分析仪
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪
902789分析仪器
902690流量压力检测零件
902610液体流量计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国33$421.5K
美国46$417.6K
德国39$373.2K
英国42$232.8K
意大利42$187.0K
波兰4$101.1K
瑞士11$90.5K
加拿大4$5.7K
新加坡1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国9$63.7K
越南8$47.3K
英国4$16.8K
澳大利亚3$13.2K
法国1$7.6K
瑞士4$6.3K
意大利2$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hemera Analyzers法国31$413.6K液体气体测量仪、测量仪器零件
Electro-Chemical Devices Inc.美国25$277.1K液体气体测量仪、分析仪器
Chemitec S.r.l.意大利42$187.0K分析仪器、液体气体测量仪
Dr. Fodisch Umweltmesstechnik AG德国7$172.0K气体烟雾分析仪、液体气体测量仪
Pulsar Process Measurement Ltd.24$144.6K液体流量计、液体气体测量仪
STS Sensor Technik Sirnach AG瑞士11$90.5K压力测量仪、液体气体测量仪
Maxx Mess Und Probentechnik Gmbh德国8$85.7K其他功能机器、液体气体测量仪
Partech (Electronics) Ltd.英国15$76.8K液体气体测量仪、8471机器零件
Insite Instrumentation Group, Inc.美国10$58.2K液体气体测量仪、测量仪器
Kuntze Instruments GmbH德国12$42.4K液体气体测量仪、阴极射线管显示器

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Electro-Chemical Devices Inc.美国9$63.7K液体气体测量仪、液压气压阀门
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南2$30.9K瓦楞纸箱、塑料容器
Pulsar Process Measurement Ltd.3$10.5K液体流量计、液体气体测量仪
In Situ Inc.澳大利亚2$9.9K液体气体测量仪、分析仪器
Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$9.1K印刷标签、弹性针织布
Hemera Analyzers法国1$7.6K液体气体测量仪
Partech (Electronics) Ltd.英国1$6.3K通信设备零件、液体气体测量仪
STS Sensor Technik Sirnach AG瑞士4$6.3K液体气体测量仪
Chemitec S.r.l.意大利2$2.6K液体流量计、液体气体测量仪
XDD TEXTILE COMPANY LTD越南2$1.5K涤棉纱线、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 221)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26液体气体测量仪Chemitec S.r.l.意大利$835
2026-06-26阴极射线管显示器Chemitec S.r.l.意大利$723
2026-06-26液体气体测量仪Chemitec S.r.l.意大利$1.3K
2026-06-26液体气体测量仪Chemitec S.r.l.意大利$394
2026-06-25液体气体测量仪Hemera Analyzers法国$9.6K
2026-06-25液体气体测量仪Pulsar Process Measurement Ltd.英国$2.1K
2026-06-25液体气体测量仪Hemera Analyzers法国$7.1K
2026-06-25液体气体测量仪Pulsar Process Measurement Ltd.英国$1.6K
2026-06-25液体气体测量仪Hemera Analyzers法国$9.6K
2026-06-22液体气体测量仪Insite Instrumentation Group, Inc.美国$3.3K

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26液体气体测量仪Electro-Chemical Devices Inc.美国$2.1K
2026-02-25液体气体测量仪Chemitec S.r.l.意大利$1.3K
2026-01-16液体气体测量仪Electro-Chemical Devices Inc.美国$2.1K
2025-10-09液体流量计Chemitec S.r.l.意大利$1.3K
2025-06-19分析仪器Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.9K
2025-06-19分析仪器Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.6K
2025-06-18分析仪器WHITEX TEXTILES INDUSTRIES (VIET NAM) CO LTD越南$2.9K
2025-06-18分析仪器Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.6K
2025-02-20液体气体测量仪Electro-Chemical Devices Inc.美国$8.1K
2025-02-11液体气体测量仪Electro-Chemical Devices Inc.美国$8.1K

相关企业 · 同类产品

TVA Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →