Phu Hung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phú Hưng
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$53.4K
出口金额
—
最近进口
2023-02-02
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1800627923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSA7UB2J |
| 成立日期 | 2006-05-04 |
| 联系地址 | Khu C, đường số 7, KCN Hưng Phú 1, Phường Tân Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu C, đường số 7, KCN Hưng Phú 1, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842926513274 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $53.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aqua Star Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $53.4K | 冻鲶鱼片、冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-02 | 冻鲶鱼片 | Aqua Star Pty Ltd | 澳大利亚 | $10.7K |
| 2023-02-02 | 冻鲶鱼片 | Aqua Star Pty Ltd | 澳大利亚 | $17.1K |
| 2023-02-02 | 冻鲶鱼片 | Aqua Star Pty Ltd | 澳大利亚 | $25.6K |