BK Art Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 可互换钻具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bk Art

57
进口笔数
26
出口笔数
$250.7K
进口金额
$449.5K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-02-02
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $20.1K · 3 笔2023-10进口 $12.1K · 3 笔出口 $8.5K · 3 笔2023-11进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.2K · 3 笔出口 $40.8K · 1 笔2024-01进口 $10.0K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.7K · 3 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.4K · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-09进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $41.0K · 1 笔2025-01进口 $7.8K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.3K · 3 笔出口 $41.0K · 2 笔2025-05进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $47.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $20.1K · 3 笔2023-10进口 $12.1K · 3 笔出口 $8.5K · 3 笔2023-11进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40.2K · 3 笔出口 $40.8K · 1 笔2024-01进口 $10.0K · 2 笔出口 $12.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.7K · 3 笔出口 $22.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $13.4K · 1 笔出口 $19.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 2 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $15.2K · 1 笔2024-09进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $41.0K · 1 笔2025-01进口 $7.8K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.3K · 3 笔出口 $41.0K · 2 笔2025-05进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $47.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107064479
企查查编码QVNQFAVH4F
成立日期2015-10-23
联系地址Thôn Đạo Ngạn, Xã Hợp Đồng, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BK ART
企业英文名称BK ART JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Đạo Ngạn, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820750可互换钻具
820810金属加工机刀
820740螺纹加工工具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国40$141.3K
捷克10$86.3K
瑞士9$12.0K
欧盟3$6.1K
中国4$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$449.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hartner GmbH德国29$130.3K可互换钻具、铣削工具
ZPS-Frezovaci Nastroje, a.s.捷克10$86.3K可互换钻具、铣削工具
Volkel GmbH德国15$31.0K螺纹加工工具、手工钻孔工具
Dezhou Kabaidi Cutting Tools Co., Ltd.中国2$2.2K可互换钻具、未装配硬质合金工具
Dezhou Kabaidi Cutting Tools Co., Ltd.德国1$915可互换钻具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南20$442.9K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南2$5.3K其他钢铁制品、金属加工机刀
Rorze Robotech Co., Ltd.越南4$1.3K其他钢铁制品、功能机器零件

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26可互换钻具DEZHOU KABAIDE CUTTING TOOLS CO LTD中国$33
2026-02-26可互换钻具DEZHOU KABAIDE CUTTING TOOLS CO LTD中国$1.6K
2026-02-26可互换钻具DEZHOU KABAIDE CUTTING TOOLS CO LTD中国$265
2026-01-21螺纹加工工具VOLKEL GMBH德国$69
2026-01-21螺纹加工工具VOLKEL GMBH德国$80
2026-01-21螺纹加工工具VOLKEL GMBH德国$50
2026-01-21螺纹加工工具VOLKEL GMBH德国$58
2026-01-21螺纹加工工具VOLKEL GMBH德国$22
2026-01-21螺纹加工工具VOLKEL GMBH德国$229
2026-01-21螺纹加工工具VOLKEL GMBH德国$22

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02金属加工机刀Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K
2026-02-02金属加工机刀Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$7.3K
2026-02-02金属加工机刀Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$10.9K
2026-02-02金属加工机刀Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$6.9K
2026-02-02金属加工机刀Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$18.6K
2025-11-06金属加工机刀Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$14.6K
2025-11-06金属加工机刀Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$7.2K
2025-11-06金属加工机刀Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$6.8K
2025-11-06金属加工机刀Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2025-11-06金属加工机刀Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南$7.2K

相关企业 · 同类产品

BK Art Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →