BK Art Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bk Art
57
进口笔数
26
出口笔数
$250.7K
进口金额
$449.5K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-02-02
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107064479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFAVH4F |
| 成立日期 | 2015-10-23 |
| 联系地址 | Thôn Đạo Ngạn, Xã Hợp Đồng, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BK ART |
| 企业英文名称 | BK ART JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đạo Ngạn, Xã Quảng Bị, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 40 | $141.3K |
| 捷克 | 10 | $86.3K |
| 瑞士 | 9 | $12.0K |
| 欧盟 | 3 | $6.1K |
| 中国 | 4 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $449.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hartner GmbH | 德国 | 29 | $130.3K | 可互换钻具、铣削工具 |
| ZPS-Frezovaci Nastroje, a.s. | 捷克 | 10 | $86.3K | 可互换钻具、铣削工具 |
| Volkel GmbH | 德国 | 15 | $31.0K | 螺纹加工工具、手工钻孔工具 |
| Dezhou Kabaidi Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 可互换钻具、未装配硬质合金工具 |
| Dezhou Kabaidi Cutting Tools Co., Ltd. | 德国 | 1 | $915 | 可互换钻具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $442.9K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.3K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 可互换钻具 | DEZHOU KABAIDE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-02-26 | 可互换钻具 | DEZHOU KABAIDE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-26 | 可互换钻具 | DEZHOU KABAIDE CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-01-21 | 螺纹加工工具 | VOLKEL GMBH | 德国 | $69 |
| 2026-01-21 | 螺纹加工工具 | VOLKEL GMBH | 德国 | $80 |
| 2026-01-21 | 螺纹加工工具 | VOLKEL GMBH | 德国 | $50 |
| 2026-01-21 | 螺纹加工工具 | VOLKEL GMBH | 德国 | $58 |
| 2026-01-21 | 螺纹加工工具 | VOLKEL GMBH | 德国 | $22 |
| 2026-01-21 | 螺纹加工工具 | VOLKEL GMBH | 德国 | $229 |
| 2026-01-21 | 螺纹加工工具 | VOLKEL GMBH | 德国 | $22 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 金属加工机刀 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-02-02 | 金属加工机刀 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-02-02 | 金属加工机刀 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.9K |
| 2026-02-02 | 金属加工机刀 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2026-02-02 | 金属加工机刀 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.6K |
| 2025-11-06 | 金属加工机刀 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.6K |
| 2025-11-06 | 金属加工机刀 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2025-11-06 | 金属加工机刀 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.8K |
| 2025-11-06 | 金属加工机刀 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-06 | 金属加工机刀 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |