Yamauchi Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN YAMAUCHI VIệT NAM

0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$2.14M
出口金额
最近进口
2026-04-11
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $168.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $168.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $152.8K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $168.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $102.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108867207
企查查编码QVNC5WXRCC
成立日期2019-08-16
联系地址Tầng 4, Toà nhà Trung Yên Plaza, Lô đất 017, Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN YAMAUCHI VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Số 26 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo
电话+84945357568
邮箱info@yamauchivietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
570249其他机织绒毯
442199其他木制品
392690其他塑料制品
420292其他塑纺箱盒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本42$2.09M
越南2$27.8K
马来西亚5$26.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sentact Co., Ltd.日本39$2.06M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Sentact Co., Ltd.越南2$27.8K其他机织绒毯
ARK FUTURES SDN BHD马来西亚5$26.6K棉制毛巾织物、乙烯聚合物塑料
Tansu No Gen Co., Ltd.日本2$23.6K软垫木座椅、塑料地板
Okazaki Co., Ltd.日本1$7.4K塑料衣着附件、清洁用布

近期贸易明细

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11其他机织绒毯Sentact Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-11其他机织绒毯Sentact Co., Ltd.日本$12.8K
2026-04-11其他机织绒毯Sentact Co., Ltd.日本$140
2026-04-11其他机织绒毯Sentact Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-11其他机织绒毯Sentact Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-11其他机织绒毯Sentact Co., Ltd.日本$167
2026-04-10棉制毛巾织物Sentact Co., Ltd.日本$160
2026-04-10棉制毛巾织物Sentact Co., Ltd.日本$88
2026-04-10棉制毛巾织物Sentact Co., Ltd.日本$1.3K
2026-04-10棉制毛巾织物Sentact Co., Ltd.日本$80

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Yamauchi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →