Yamauchi Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN YAMAUCHI VIệT NAM
- 邮箱19
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$2.14M
出口金额
—
最近进口
2026-04-11
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108867207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5WXRCC |
| 成立日期 | 2019-08-16 |
| 联系地址 | Tầng 4, Toà nhà Trung Yên Plaza, Lô đất 017, Khu đô thị Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN YAMAUCHI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 26 phố Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | +84945357568 |
| 邮箱 | info@yamauchivietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 42 | $2.09M |
| 越南 | 2 | $27.8K |
| 马来西亚 | 5 | $26.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sentact Co., Ltd. | 日本 | 39 | $2.06M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Sentact Co., Ltd. | 越南 | 2 | $27.8K | 其他机织绒毯 |
| ARK FUTURES SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $26.6K | 棉制毛巾织物、乙烯聚合物塑料 |
| Tansu No Gen Co., Ltd. | 日本 | 2 | $23.6K | 软垫木座椅、塑料地板 |
| Okazaki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.4K | 塑料衣着附件、清洁用布 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他机织绒毯 | Sentact Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-11 | 其他机织绒毯 | Sentact Co., Ltd. | 日本 | $12.8K |
| 2026-04-11 | 其他机织绒毯 | Sentact Co., Ltd. | 日本 | $140 |
| 2026-04-11 | 其他机织绒毯 | Sentact Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-11 | 其他机织绒毯 | Sentact Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-11 | 其他机织绒毯 | Sentact Co., Ltd. | 日本 | $167 |
| 2026-04-10 | 棉制毛巾织物 | Sentact Co., Ltd. | 日本 | $160 |
| 2026-04-10 | 棉制毛巾织物 | Sentact Co., Ltd. | 日本 | $88 |
| 2026-04-10 | 棉制毛巾织物 | Sentact Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 棉制毛巾织物 | Sentact Co., Ltd. | 日本 | $80 |