JSJB VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JSJB VIệT NAM
58
进口笔数
0
出口笔数
$704.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108293136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AP7DYN |
| 成立日期 | 2018-05-28 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JSJB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JSJB VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa nhà Zen Tower, số 12 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842471094666 |
| 传真 | 02432002609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $600.3K |
| 中国台湾 | 8 | $104.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO YOUHE MOTHER & BABY PRODUCTS CO LTD | 中国 | 3 | $117.6K | 手动计量泵、其他泵和提升机 |
| SHANGHAI TIPE TRADING CO LTD | 中国 | 6 | $105.8K | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| MAYMOM LLC | 中国台湾 | 8 | $104.0K | 家用电器零件、其他塑料制品 |
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 9 | $92.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HUIZHOU MELIKEY SILICONE PRODUCT CO. LTD | 中国 | 5 | $69.7K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 6 | $54.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| SHANGHAI CHUANGSHI MEDICAL TECHNOLOGY (GROUP) CO LTD | 中国 | 4 | $35.6K | 矫形器具、塑料家用制品 |
| CHANGZHOU JISI COLD CHAIN TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 5 | $33.0K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| QINGDAO BOMEI PACKING PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | 2 | $22.3K | 非乙烯塑料袋、未印刷标签 |
| CHANGZHOU BESTCARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | 2 | $9.6K | 卫生用品、胸罩 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑纺箱盒 | SHANGHAI TIPE TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-10 | 其他塑纺箱盒 | SHANGHAI TIPE TRADING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-10 | 塑纺容器 | SHANGHAI TIPE TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-10 | 塑纺容器 | SHANGHAI TIPE TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-10 | 塑纺容器 | SHANGHAI TIPE TRADING CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-10 | 塑纺容器 | SHANGHAI TIPE TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-24 | 家用电器零件 | MAYMOM LLC | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-03-24 | 家用电器零件 | MAYMOM LLC | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-03-24 | 家用电器零件 | MAYMOM LLC | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-03-24 | 家用电器零件 | MAYMOM LLC | 中国台湾 | $58 |