Anco Family Food JSC

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他塑料片材

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Gia Đình An Co

30
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $196.5K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $196.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $196.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101303612
企查查编码QVNC237C65
成立日期2010-08-11
联系地址Lô M, Đường số 10, Cụm công nghiệp Lợi Bình Nhơn, Xã Lợi Bình Nhơn, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM XUXIFARM
企业英文名称XUXIFARM FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô M, Đường số 10, Cụm công nghiệp Lợi Bình Nhơn, Phường Khánh Hậu, Tây Ninh
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
电话0723526314
传真0723526318
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,540亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
7605197毫米以下铝线
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
854081电子管
330210食品香料
731816螺纹螺母
843890食品机械零件
732090其他钢弹簧
820830厨房刀具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$1.32M
越南2$18.5K
新加坡2$2.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Frachem Technologies (Beijing) Inc.中国18$1.26M其他塑料片材、食品香料
Hong Ming International Industrial Ltd.中国1$32.7K温控处理设备、其他塑料片材
Beijing Donghang Precision Machinery Manufacture Co., Ltd.中国7$25.2K其他钢铁制品、食品机械零件
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南2$18.5K其他塑料片材、其他塑料包装制品
Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd.新加坡2$2.4K食品香料、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-20其他铝制品BEIJING DONGHANG PRECISION MACHINERY MANUFACTURE CO LTD中国$726
2025-05-20滚针轴承BEIJING DONGHANG PRECISION MACHINERY MANUFACTURE CO LTD中国$248
2025-05-20电子管BEIJING DONGHANG PRECISION MACHINERY MANUFACTURE CO LTD中国$2.3K
2025-05-20厨房刀具BEIJING DONGHANG PRECISION MACHINERY MANUFACTURE CO LTD中国$175
2025-05-20电子管BEIJING DONGHANG PRECISION MACHINERY MANUFACTURE CO LTD中国$2.3K
2025-05-20泵零件BEIJING DONGHANG PRECISION MACHINERY MANUFACTURE CO LTD中国$1.4K
2024-05-08传动轴及曲柄BEIJING DONGHANG PRECISION MACHINERY MANUFACTURE CO LTD中国$1.6K
2024-05-08螺纹螺母Beijing Donghang Precision Machinery Manufacture Co., Ltd.中国$506
2024-04-23其他铝制品BEIJING DONGHANG PRECISION MACHINERY MANUFACTURE CO LTD中国$840
2024-04-23其他钢弹簧BEIJING DONGHANG PRECISION MACHINERY MANUFACTURE CO LTD中国$138

相关企业 · 同类产品

Anco Family Food JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →