Anco Family Food JSC
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Gia Đình An Co
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101303612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC237C65 |
| 成立日期 | 2010-08-11 |
| 联系地址 | Lô M, Đường số 10, Cụm công nghiệp Lợi Bình Nhơn, Xã Lợi Bình Nhơn, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM XUXIFARM |
| 企业英文名称 | XUXIFARM FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô M, Đường số 10, Cụm công nghiệp Lợi Bình Nhơn, Phường Khánh Hậu, Tây Ninh |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | 0723526314 |
| 传真 | 0723526318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,540亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 760519 | 7毫米以下铝线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854081 | 电子管 |
| 330210 | 食品香料 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820830 | 厨房刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.32M |
| 越南 | 2 | $18.5K |
| 新加坡 | 2 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frachem Technologies (Beijing) Inc. | 中国 | 18 | $1.26M | 其他塑料片材、食品香料 |
| Hong Ming International Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $32.7K | 温控处理设备、其他塑料片材 |
| Beijing Donghang Precision Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 7 | $25.2K | 其他钢铁制品、食品机械零件 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.5K | 其他塑料片材、其他塑料包装制品 |
| Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.4K | 食品香料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 其他铝制品 | BEIJING DONGHANG PRECISION MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $726 |
| 2025-05-20 | 滚针轴承 | BEIJING DONGHANG PRECISION MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $248 |
| 2025-05-20 | 电子管 | BEIJING DONGHANG PRECISION MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-05-20 | 厨房刀具 | BEIJING DONGHANG PRECISION MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-05-20 | 电子管 | BEIJING DONGHANG PRECISION MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-05-20 | 泵零件 | BEIJING DONGHANG PRECISION MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-05-08 | 传动轴及曲柄 | BEIJING DONGHANG PRECISION MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-08 | 螺纹螺母 | Beijing Donghang Precision Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | $506 |
| 2024-04-23 | 其他铝制品 | BEIJING DONGHANG PRECISION MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $840 |
| 2024-04-23 | 其他钢弹簧 | BEIJING DONGHANG PRECISION MACHINERY MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $138 |