MINH LONG IE CO.LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 合成假发制品
越南 · 在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$124
出口金额
—
最近进口
2023-03-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0104761947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NWE6N3 |
| 成立日期 | 2010-06-17 |
| 联系地址 | Số 10, ngõ 155/116 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Minh Long |
| 企业英文名称 | MINH LONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 155/116 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Bán mô tô, xe máy Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Xây dựng công trình công ích Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng xe ô tô. (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật) 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84466728810 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670419 | 合成假发制品 |
| 980710 | 980710 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 厄瓜多尔 | 2 | $124 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CABEZA CHARCOPA DANIELA GIMENA | 厄瓜多尔 | 1 | $65 | 合成假发制品、仿制首饰 |
| CABEZA CHARCOPA LUIS SANDRO | 厄瓜多尔 | 1 | $59 | 合成假发制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-30 | FIBRA SINTETICA UNIDAD EN KG | CABEZA CHARCOPA DANIELA GIMENA | 厄瓜多尔 | $65 |
| 2023-01-25 | 合成假发制品 | CABEZA CHARCOPA LUIS SANDRO | 厄瓜多尔 | $59 |