Nguyen Lam Environmental Engineering Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Kỹ THUậT MôI TRườNG NGUYễN LâM
8
进口笔数
0
出口笔数
$68.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315929317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUS6J1V8 |
| 成立日期 | 2019-09-27 |
| 联系地址 | 329, Huỳnh Thị Hai, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGUYỄN LÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 329, Huỳnh Thị Hai, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84913663976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $68.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Ruiya Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.9K | 其他功能机器、窗式/壁挂空调 |
| Hangzhou Conloon Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.9K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Hangzhou Ledie Silk Co., Ltd. | 中国 | 1 | $360 | 980720、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 其他功能机器 | HANGZHOU CONLOON ELECTRIC CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-10-22 | 其他风扇 | HANGZHOU CONLOON ELECTRIC CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-10-22 | 功能机器零件 | HANGZHOU CONLOON ELECTRIC CO LTD | 中国 | $825 |
| 2024-12-30 | 其他功能机器 | HANGZHOU CONLOON ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-11-29 | 非液体温度计 | HANGZHOU RUIYA ELECTRICAL APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $0 |
| 2024-11-29 | 其他风扇 | HANGZHOU RUIYA ELECTRICAL APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $315 |
| 2024-11-29 | 其他功能机器 | HANGZHOU RUIYA ELECTRICAL APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-08-07 | 功能机器零件 | HANGZHOU LEDIE SILK CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-07-19 | 其他功能机器 | HANGZHOU RUI YA ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-04-19 | 其他风扇 | HANGZHOU RUIYA ELECTRICAL APPLIANCE CO.,LTD | 中国 | $350 |