TTC Vietnam Trading & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ TTC VIệT NAM
80
进口笔数
126
出口笔数
$308.2K
进口金额
$699.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107753278 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8R6NFN |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Tổ 3, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TTC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TTC VIET NAM TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 3, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84975984638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 910610 | 计时装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847910 | 工程机械 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $270.7K |
| 美国 | 2 | $37.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 126 | $699.3K |
| 中国 | 1 | $308 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Keyable Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $84.1K | 铁路配件及信号设备、交通控制设备 |
| Shenzhen HQVT Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $33.3K | 其他电气设备、自动数据处理输入输出单元 |
| Hong Kong Zoje Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $32.3K | 交通控制设备、交通控制零件 |
| Dongguan Viking Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | X射线装置及零件、其他电气设备 |
| Safeway Inspection System Co., Ltd. | 中国 | 11 | $23.8K | 非医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Enster Industrial Ltd. | 中国 | 6 | $17.0K | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
| Aopu Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $10.8K | 电力控制板、其他电气设备 |
| Telepower Communication Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 收银机、8471机器零件 |
| Wonsun Machinery & Electrical Technology | 中国 | 3 | $4.0K | 交通控制设备、铁路配件及信号设备 |
| Shenzhen Slemmon Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 其他功能机器、皮革加工机械 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 24 | $172.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 25 | $160.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $96.3K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $95.3K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $47.0K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $30.5K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $14.3K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.8K | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| DBG Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.0K | 其他办公设备、其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铁路配件及信号设备 | HONG KONG ZOJE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 铁路配件及信号设备 | HONG KONG ZOJE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | HONG KONG ZOJE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | HONG KONG ZOJE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-13 | 计时装置 | SHENZHEN HQVT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-13 | 计时装置 | SHENZHEN HQVT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-03-30 | 工程机械 | SHENZHEN KEYABLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-19 | 其他电气设备 | SAFEWAY INSPECTION SYSTEM CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-03-19 | 其他电气设备 | SAFEWAY INSPECTION SYSTEM CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-02 | 计时装置 | SHENZHEN HQVT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $398 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $398 |
| 2026-04-28 | 非CRT显示器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他电视摄像机 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-27 | 交通控制设备 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $804 |
| 2026-04-27 | 绝缘电线 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $350 |