TTC Vietnam Trading & Service Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 126 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ TTC VIệT NAM

80
进口笔数
126
出口笔数
$308.2K
进口金额
$699.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
26
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $137.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2023-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $35.3K · 3 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $51.8K · 9 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $22.9K · 7 笔2023-12进口 $12.9K · 4 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-01进口 $505 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 4 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-07进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $41.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 5 笔2024-10进口 $7.4K · 3 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $17.4K · 3 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-02进口 $10.8K · 3 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-03进口 $9.6K · 5 笔出口 $10.2K · 6 笔2025-04进口 $8.6K · 3 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-05进口 $9.3K · 2 笔出口 $588 · 1 笔2025-06进口 $29.7K · 3 笔出口 $1.2K · 4 笔2025-07进口 $7.9K · 3 笔出口 $137.3K · 7 笔2025-08进口 $6.2K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-10进口 $15.3K · 4 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-11进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.2K · 6 笔出口 $463 · 2 笔2026-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $28.3K · 10 笔2026-02进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.8K · 4 笔出口 $767 · 1 笔2026-04进口 $22.4K · 2 笔出口 $36.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 1 笔2023-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $35.3K · 3 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $51.8K · 9 笔2023-11进口 $2.2K · 1 笔出口 $22.9K · 7 笔2023-12进口 $12.9K · 4 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-01进口 $505 · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.2K · 4 笔2024-06进口 $2.0K · 1 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-07进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $41.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 5 笔2024-10进口 $7.4K · 3 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-11进口 $2.7K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $17.4K · 3 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-02进口 $10.8K · 3 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-03进口 $9.6K · 5 笔出口 $10.2K · 6 笔2025-04进口 $8.6K · 3 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-05进口 $9.3K · 2 笔出口 $588 · 1 笔2025-06进口 $29.7K · 3 笔出口 $1.2K · 4 笔2025-07进口 $7.9K · 3 笔出口 $137.3K · 7 笔2025-08进口 $6.2K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $3.8K · 4 笔2025-10进口 $15.3K · 4 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-11进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.2K · 6 笔出口 $463 · 2 笔2026-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $28.3K · 10 笔2026-02进口 $10.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.8K · 4 笔出口 $767 · 1 笔2026-04进口 $22.4K · 2 笔出口 $36.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0107753278
企查查编码QVNU8R6NFN
成立日期2017-03-08
联系地址Tổ 3, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TTC VIỆT NAM
企业英文名称TTC VIET NAM TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 3, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84975984638
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
860800铁路配件及信号设备
910610计时装置
853710电力控制板
854370其他电气设备
847910工程机械
852589其他电视摄像机
847989其他功能机器
853080交通控制设备
732690其他钢铁制品
902219非医用X射线设备

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
853650其他电气开关
854370其他电气设备
85364160伏以下继电器
853710电力控制板
761699其他铝制品
853110电气信号装置
847290其他办公设备
850440静止变流器
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$270.7K
美国2$37.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南126$699.3K
中国1$308

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Keyable Technology Co., Ltd.中国20$84.1K铁路配件及信号设备、交通控制设备
Shenzhen HQVT Technology Co., Ltd.中国6$33.3K其他电气设备、自动数据处理输入输出单元
Hong Kong Zoje Intelligent Technology Co., Ltd.中国7$32.3K交通控制设备、交通控制零件
Dongguan Viking Technology Co., Ltd.中国2$26.6KX射线装置及零件、其他电气设备
Safeway Inspection System Co., Ltd.中国11$23.8K非医用X射线设备、X射线装置及零件
Enster Industrial Ltd.中国6$17.0K其他电视摄像机、电视数码摄像机
Aopu Tech Co., Ltd.中国6$10.8K电力控制板、其他电气设备
Telepower Communication Co., Ltd.中国2$4.3K收银机、8471机器零件
Wonsun Machinery & Electrical Technology中国3$4.0K交通控制设备、铁路配件及信号设备
Shenzhen Slemmon Technology Co., Ltd.中国2$2.6K其他功能机器、皮革加工机械

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南24$172.0K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南25$160.0K其他塑料制品、通信设备零件
DBG Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南10$96.3K其他塑料制品、多层陶瓷电容
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南26$95.3K通信设备零件、其他电子IC
Almus Vina Co., Ltd.越南4$47.0K其他塑料制品、音频设备零件
Hojeong Vina Co., Ltd.越南6$30.5K其他塑料制品、绝缘电线
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$14.3K印刷电路、多层陶瓷电容
FINE MS VINA Co., Ltd.越南2$11.8K其他锻钢制品、自粘塑料片
Segyung Vina Co., Ltd.越南7$5.4K自粘塑料片、PET塑料片材
DBG Technology Co., Ltd.越南8$5.0K其他办公设备、其他金属锁

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22铁路配件及信号设备HONG KONG ZOJE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2026-04-22铁路配件及信号设备HONG KONG ZOJE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K
2026-04-21电力控制板HONG KONG ZOJE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$75
2026-04-21电力控制板HONG KONG ZOJE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD中国$75
2026-04-13计时装置SHENZHEN HQVT TECHNOLOGY CO LTD中国$6.6K
2026-04-13计时装置SHENZHEN HQVT TECHNOLOGY CO LTD中国$6.6K
2026-03-30工程机械SHENZHEN KEYABLE TECHNOLOGY CO LTD中国$6.0K
2026-03-19其他电气设备SAFEWAY INSPECTION SYSTEM CO LTD中国$180
2026-03-19其他电气设备SAFEWAY INSPECTION SYSTEM CO LTD中国$3.5K
2026-03-02计时装置SHENZHEN HQVT TECHNOLOGY CO LTD中国$3.0K

出口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非CRT显示器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$344
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$1.2K
2026-04-28其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$398
2026-04-28其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$398
2026-04-28非CRT显示器SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$344
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$1.2K
2026-04-27其他电视摄像机SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$2.5K
2026-04-27通信设备SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$165
2026-04-27交通控制设备SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$804
2026-04-27绝缘电线SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD越南$350

相关企业 · 同类产品

TTC Vietnam Trading & Service Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →