An Thinh Phat Trading and Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0304087690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8J6YCP |
| 成立日期 | 2005-11-08 |
| 联系地址 | 2Bis Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại DV Kinh Doanh Và Phát Triển Nhà An Lạc Thịnh |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 út Tịch P.04, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721550 | 非合金钢棒材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-19 | 机械零件 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-01-19 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-01-19 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-01-19 | 非合金钢棒材 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-01-19 | 其他螺纹紧固件 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2023-01-19 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-01-19 | 其他螺纹紧固件 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2023-01-19 | 热轧钢板 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2023-01-19 | 其他钢铁制品 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2023-01-19 | 贱金属配件 | MAKITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |