Dai Khoi Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đại Khôi
0
进口笔数
74
出口笔数
$0
进口金额
$301.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101947238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59GGHNE |
| 成立日期 | 2006-05-17 |
| 联系地址 | P102 ĐN4, nhà A2, đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Đại Khôi |
| 企业英文名称 | DAI KHOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P102 ĐN4, nhà A2, đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật (CẤP LẠI LẦN THỨ 1: NGÀY 09/4/2012) 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842462811521 |
| 邮箱 | daikhoi@viettel.vn |
| 传真 | 0462811521 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 481710 | 纸信封 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 480990 | 拷贝纸 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 681490 | 云母制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $301.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 62 | $292.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 8 | $5.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他印刷品 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-04-09 | 其他印刷品 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-04-08 | 纸信封 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-04-08 | 40-150g/m2未涂布纸 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-04-08 | 40-150g/m2未涂布纸 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-04-08 | 40-150g/m2未涂布纸 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $165 |
| 2026-04-08 | 40-150g/m2未涂布纸 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-04-08 | 纸信封 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-04-08 | 40-150g/m2未涂布纸 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-04-08 | 40-150g/m2未涂布纸 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $58 |