PMCS TECH CO LTD
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PMCS TECH
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$15.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315773444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19H3B52 |
| 成立日期 | 2019-07-05 |
| 联系地址 | Tầng 19, Khu A-Khu Văn Phòng, Tòa Nhà Indochina Park Tower, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PMCS TECH |
| 企业英文名称 | PMCS TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, Khu A-Khu Văn Phòng, Tòa Nhà Indochina Park Tower, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $15.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 10 | $8.6K | 棉针织T恤及背心、棉针织布 |
| LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | 8 | $5.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| LIKKI PLASTIC MANUFACTORY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $1.0K | 瓦楞纸箱、其他钢弹簧 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 8471机器零件 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $99 |
| 2025-11-20 | 8471机器零件 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $99 |
| 2025-11-20 | 数据处理机 | GUNZE (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $474 |
| 2025-11-18 | 数据处理机 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-18 | 静止变流器 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $237 |
| 2025-11-18 | 数据处理机 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-18 | 静止变流器 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $237 |
| 2025-07-31 | 静止变流器 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $116 |
| 2025-07-31 | 数据处理机 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $520 |
| 2025-07-28 | 数据处理机 | LIHIT LAB VIETNAM INC | 越南 | $520 |