Industrial Weighing Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 电气信号装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CâN CôNG NGHIệP

42
进口笔数
1
出口笔数
$298.0K
进口金额
$28.4K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2024-05-28
最近出口
19
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.7K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.9K · 1 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-06进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $610 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $177 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $52.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.9K · 1 笔出口 $28.4K · 1 笔2024-06进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $610 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $177 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106113067
企查查编码QVNSMMC0V9
成立日期2013-02-28
联系地址Nhà số G10, tổ dân phố 1, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÂN CÔNG NGHIỆP
企业英文名称INDUSTRIAL WEIGHING EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址LK54-04 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84936191973
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853180电气信号装置
853710电力控制板
842390衡器零件
902519非液体温度计
851762通信设备
902750光学辐射仪器
848140安全阀
848180阀门龙头
850152750W-75kW交流电机
850590磁铁及零件

出口

HS 编码产品
902750光学辐射仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国8$142.0K
中国23$96.6K
日本1$23.4K
瑞士1$9.1K
德国2$7.8K
荷兰3$7.3K
美国1$6.0K
韩国1$3.6K
意大利1$1.1K
中国台湾1$880

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$28.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastar SCM Shanghai Co., Ltd.中国9$102.5K染色聚酯布、非玻陶绝缘体
Hasler France SAS法国6$74.9K衡器零件、电器装置零件
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国5$28.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ihi Transport Machinery Co., Ltd.日本1$23.4K机械零件、其他测量仪器
Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd.中国1$19.7K其他塑料制品、塑料家用制品
Foshan Copartner Technology Co., Ltd.中国1$11.9K750W-75kW交流电机、齿轮及变速器
Thermo Electra B.V.荷兰2$7.1K非液体温度计、液体气体测量仪
Gegner Hydraulik Systems GmbH德国1$6.7K非泡沫橡胶密封件、液压直线马达
Xiloq LLC美国1$6.0K通信设备
Changzhou Tayue Electric Co., Ltd.中国6$3.8K电气信号装置、电气信号装置

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eastar SCM Shanghai Co., Ltd.中国1$28.4K光学辐射仪器

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12电力控制板HASLER FRANCE法国$5.2K
2025-12-01光学辐射仪器GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD法国$4.1K
2025-12-01光学辐射仪器GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD法国$15.6K
2025-03-18非液体温度计CHONGQING SILIAN TECHNICAL IMPORT & EXPORT CP LTD中国$250
2025-02-28衡器零件HASLER FRANCE瑞士$9.1K
2025-01-02电气信号装置CHANGZHOU TAYUE ELECTRIC CO LTD中国$177
2024-11-30非液体温度计THERMO ELECTRA B V荷兰$478
2024-11-05电力控制板HASLER FRANCE法国$4.5K
2024-08-22电气信号装置CHANGZHOU TAYUE ELECTRIC CO LTD中国$610
2024-06-25光学辐射仪器EASTAR SCM SHANGHAI CO LTD法国$28.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-28光学辐射仪器EASTAR SCM SHANGHAI CO LTD中国$28.4K

相关企业 · 同类产品

Industrial Weighing Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →