Industrial Weighing Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CâN CôNG NGHIệP
42
进口笔数
1
出口笔数
$298.0K
进口金额
$28.4K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2024-05-28
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106113067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMMC0V9 |
| 成立日期 | 2013-02-28 |
| 联系地址 | Nhà số G10, tổ dân phố 1, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÂN CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL WEIGHING EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK54-04 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84936191973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902750 | 光学辐射仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 8 | $142.0K |
| 中国 | 23 | $96.6K |
| 日本 | 1 | $23.4K |
| 瑞士 | 1 | $9.1K |
| 德国 | 2 | $7.8K |
| 荷兰 | 3 | $7.3K |
| 美国 | 1 | $6.0K |
| 韩国 | 1 | $3.6K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $880 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $28.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastar SCM Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 9 | $102.5K | 染色聚酯布、非玻陶绝缘体 |
| Hasler France SAS | 法国 | 6 | $74.9K | 衡器零件、电器装置零件 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ihi Transport Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23.4K | 机械零件、其他测量仪器 |
| Guangxi Pingxiang Tengxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.7K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Foshan Copartner Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 750W-75kW交流电机、齿轮及变速器 |
| Thermo Electra B.V. | 荷兰 | 2 | $7.1K | 非液体温度计、液体气体测量仪 |
| Gegner Hydraulik Systems GmbH | 德国 | 1 | $6.7K | 非泡沫橡胶密封件、液压直线马达 |
| Xiloq LLC | 美国 | 1 | $6.0K | 通信设备 |
| Changzhou Tayue Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.8K | 电气信号装置、电气信号装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastar SCM Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 电力控制板 | HASLER FRANCE | 法国 | $5.2K |
| 2025-12-01 | 光学辐射仪器 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 法国 | $4.1K |
| 2025-12-01 | 光学辐射仪器 | GUANGXI PINGXIANG TENGXIN TRADING CO LTD | 法国 | $15.6K |
| 2025-03-18 | 非液体温度计 | CHONGQING SILIAN TECHNICAL IMPORT & EXPORT CP LTD | 中国 | $250 |
| 2025-02-28 | 衡器零件 | HASLER FRANCE | 瑞士 | $9.1K |
| 2025-01-02 | 电气信号装置 | CHANGZHOU TAYUE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $177 |
| 2024-11-30 | 非液体温度计 | THERMO ELECTRA B V | 荷兰 | $478 |
| 2024-11-05 | 电力控制板 | HASLER FRANCE | 法国 | $4.5K |
| 2024-08-22 | 电气信号装置 | CHANGZHOU TAYUE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $610 |
| 2024-06-25 | 光学辐射仪器 | EASTAR SCM SHANGHAI CO LTD | 法国 | $28.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 光学辐射仪器 | EASTAR SCM SHANGHAI CO LTD | 中国 | $28.4K |