Vietlabel Commercial Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI VIETLABEL
2
进口笔数
24
出口笔数
$4.5K
进口金额
$26.4K
出口金额
2024-10-01
最近进口
2026-03-28
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315543232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0EEXSE |
| 成立日期 | 2019-03-05 |
| 联系地址 | 537/9 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VIETLABEL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 266/6 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84935847795 |
| 邮箱 | ketoan@vietlabel.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $26.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunrise | 韩国 | 2 | $4.5K | 紫外线红外线灯、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | 11 | $13.0K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
| Dai Shin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 11 | $13.0K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
| Mabuchi Motor Danang Ltd. | 越南 | 1 | $272 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $272 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-01 | 紫外线红外线灯 | SUNRISE | 韩国 | $3.3K |
| 2024-09-05 | 紫外线红外线灯 | SUNRISE | 韩国 | $1.2K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $141 |
| 2026-03-28 | 非玻璃化转印纸 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $135 |
| 2026-03-28 | 非玻璃化转印纸 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $288 |
| 2026-03-28 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $288 |
| 2026-03-28 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $135 |
| 2026-03-28 | 非玻璃化转印纸 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-03-28 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH DAI TAN | 越南 | $335 |
| 2026-03-28 | 非玻璃化转印纸 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $335 |
| 2026-02-11 | 非玻璃化转印纸 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-02-11 | 非玻璃化转印纸 | DAI SHIN ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $312 |