Thien Viet Technology Technical Corporation
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT CôNG NGHệ THIêN VIệT
- 邮箱11
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$100.38M
出口金额
—
最近进口
2024-12-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102255818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYNU4TJ |
| 成立日期 | 2007-05-14 |
| 联系地址 | Số 7, hẻm 50/5 ngõ Thái Thịnh II, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ THIÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | THIEN VIET TECHNOLOGY TECHNICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, hẻm 50/5 ngõ Thái Thịnh II, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842462620768 |
| 邮箱 | thienviet@thienvietcorp.vn |
| 官网 | www.thienvietcorp.vn |
| 传真 | 0462620769 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $100.38M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $100.38M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 其他塑料制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $466 |
| 2024-12-09 | 静止变流器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2024-12-09 | 其他硫化橡胶制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2024-12-09 | 其他塑料制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $200 |
| 2024-12-09 | 其他塑料制品 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $711 |
| 2024-12-09 | 非办公金属家具 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $377 |
| 2024-12-09 | 非办公金属家具 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $754 |
| 2024-03-12 | 静止变流器 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $71 |
| 2024-03-12 | 聚乙烯袋 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2024-03-12 | 非办公金属家具 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |