Hop Nhat Ha Noi Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT HợP NHấT Hà NộI
26
进口笔数
9
出口笔数
$963.5K
进口金额
$52.6K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-05-30
最近出口
5
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108394776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBT0QY0U |
| 成立日期 | 2018-08-08 |
| 联系地址 | Số 37, Ngõ 83, Đường Kẻ Tạnh, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HỢP NHẤT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HOP NHAT HA NOI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37, Ngõ 83, Đường Kẻ Tạnh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842436574162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 280300 | 碳制品 |
| 380210 | 活性碳 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $963.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $52.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimair Co., Ltd. | 中国 | 16 | $729.7K | 其他气泵、工业干燥机 |
| KIMAIR CO.,LTD | 韩国 | 3 | $118.8K | 其他气泵、工业干燥机 |
| HK SHENGLIAN CAR FITTING LTD | 中国香港 | 5 | $94.6K | 发动机空气滤清器、气体过滤机械 |
| Nanjing Hengda Compressor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| Jiangsu Soho Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 其他化学制剂、二氧化硅 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 1 | $40.7K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| Fertile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.9K | 冷轧钢片、阀门零件 |
| Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | 1 | $612 | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $467 | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 工业干燥机 | KIMAIR CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-24 | 工业干燥机 | KIMAIR CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-24 | 阀门龙头 | KIMAIR CO.,LTD | 中国 | $370 |
| 2026-06-24 | 阀门龙头 | KIMAIR CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2026-06-24 | 阀门龙头 | KIMAIR CO.,LTD | 中国 | $492 |
| 2026-06-24 | 其他气泵 | KIMAIR CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-24 | 其他气泵 | KIMAIR CO.,LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-24 | 工业干燥机 | KIMAIR CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-24 | 其他气泵 | KIMAIR CO.,LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-06-24 | 工业干燥机 | KIMAIR CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-30 | 其他润滑剂 | Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $103 |
| 2026-05-30 | 其他硬塑料管 | Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $57 |
| 2026-05-30 | 阀门龙头 | Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $23 |
| 2026-05-26 | 组合测量仪器 | HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-05-26 | 电力控制板 | HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | $420 |
| 2026-05-26 | 压力测量仪 | HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2025-12-02 | 其他硬塑料管 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $57 |
| 2025-12-02 | 内燃机滤油器 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $16 |
| 2025-12-02 | 过滤净化器零件 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $24 |
| 2025-12-02 | 其他润滑剂 | LIHUA ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $96 |