Bao Lam Thai Nguyen Garment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY BảO LâM THáI NGUYêN
41
进口笔数
15
出口笔数
$416.3K
进口金额
$690.0K
出口金额
2023-07-06
最近进口
2023-07-05
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0105321804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3ASEUD3 |
| 成立日期 | 2011-05-20 |
| 联系地址 | Tổ 13, Phường Tích Lương, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY BẢO LÂM THÁI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | BAO LAM THAI NGUYEN GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 13, Phường Tích Lương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842083859878 |
| 邮箱 | silhanstockftm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 610349 | 其他纺织长裤 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $386.2K |
| 越南 | 8 | $22.2K |
| 韩国 | 2 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $453.2K |
| 越南 | 5 | $236.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SONG JIN | 美国 | 10 | $190.8K | 染色合成针织布、其他拉链 |
| Capital Garment Co., Inc. | 中国 | 15 | $155.9K | 彩色化纤长丝布、其他拉链 |
| Capital Garment Co., Inc. | 日本 | 3 | $27.2K | 弹性针织布、其他拉链 |
| Capital Garment Co., Inc. | 越南 | 7 | $20.4K | 70-150克非织造布、染色聚酯布 |
| CAPITAL GARMENT CO INC | 中国香港 | 4 | $12.3K | 印刷标签、其他服装配件 |
| Minsung International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.9K | 聚酯短纤织物、填充用羽毛羽绒 |
| Songjin Co. | 越南 | 1 | $1.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| Cong Ty Co Phan May Bao Lam Thai Nguyen | 越南 | 1 | $90 | 非金属塑料纽扣 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Songjin Co. | 韩国 | 4 | $373.0K | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| Songjin Co. | 越南 | 2 | $188.1K | 印刷标签、打字机色带 |
| Minsung International Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $80.3K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Capital Garment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $48.7K | 印刷标签、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 非金属塑料纽扣 | CONG TY CO PHAN MAY BAO LAM THAI NGUYEN | 中国 | $90 |
| 2023-06-06 | 染色聚酯布 | CAPITAL GARMENT CO INC | 越南 | $1.8K |
| 2023-06-02 | 70-150克非织造布 | CAPITAL GARMENT CO INC | 越南 | $375 |
| 2023-06-02 | 70-150克非织造布 | CAPITAL GARMENT CO INC | 越南 | $240 |
| 2023-06-02 | 70-150克非织造布 | CAPITAL GARMENT CO INC | 越南 | $235 |
| 2023-05-24 | 染色聚酯布 | CAPITAL GARMENT CO INC | 越南 | $5.0K |
| 2023-05-24 | 染色聚酯布 | CAPITAL GARMENT CO INC | 越南 | $2.0K |
| 2023-05-16 | 其他拉链 | CAPITAL GARMENT CO INC | 中国 | $142 |
| 2023-05-16 | 其他拉链 | CAPITAL GARMENT CO INC | 中国 | $42 |
| 2023-05-15 | 窄幅弹性织物 | CAPITAL GARMENT CO INC | 中国 | $521 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-05 | 聚酯短纤织物 | MINSUNG INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2023-07-05 | 70-150克非织造布 | CAPITAL GARMENT CO. , LTD. | 越南 | $240 |
| 2023-07-05 | 彩色化纤长丝布 | CAPITAL GARMENT CO. , LTD. | 越南 | $590 |
| 2023-07-05 | 染色聚酯布 | CAPITAL GARMENT CO. , LTD. | 越南 | $702 |
| 2023-07-05 | 窄幅弹性织物 | CAPITAL GARMENT CO. , LTD. | 越南 | $27 |
| 2023-07-05 | 聚酯短纤织物 | CAPITAL GARMENT CO. , LTD. | 越南 | $2.3K |
| 2023-07-05 | 贱金属扣件 | CAPITAL GARMENT CO. , LTD. | 越南 | $234 |
| 2023-07-05 | 印刷标签 | CAPITAL GARMENT CO. , LTD. | 越南 | $425 |
| 2023-07-05 | 塑料衣着附件 | CAPITAL GARMENT CO. , LTD. | 越南 | $385 |
| 2023-07-05 | 自粘塑料卷 | CAPITAL GARMENT CO. , LTD. | 越南 | $133 |