TAT Petroleum Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 388 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DầU KHí TAT VIệT NAM
15
进口笔数
388
出口笔数
$642.3K
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108320284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCE8SPS |
| 成立日期 | 2018-06-12 |
| 联系地址 | Số 90, phố Tôn Đức Thắng, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU KHÍ TAT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAT PETROLEUM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 90, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84904999615 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 12.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $453.2K |
| 日本 | 2 | $138.6K |
| 美国 | 1 | $47.4K |
| 德国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 383 | $1.53M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | 14 | $594.9K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Heading Trading Thai Co., Ltd. | 美国 | 1 | $47.4K | 其他化学制剂、混合烷基苯/萘 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 85 | $703.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $354.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 46 | $226.1K | 其他钢铁制品、氮 |
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $67.9K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 26 | $49.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $38.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dainichi Color Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $37.0K | 其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $30.6K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $26.3K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Okamoto Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.3K | 其他铜制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | $16.2K |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | $16.2K |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | Carl Bechem Lubricants India Pvt. Ltd. | 印度 | $2.6K |
| 2026-03-19 | 非轻质石油 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | $688 |
| 2026-03-19 | 其他润滑剂 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | $2.0K |
| 2026-03-06 | 非轻质石油 | Carl Bechem Lubricants India Pvt. Ltd. | 日本 | $63.0K |
| 2026-03-02 | 非纺织润滑剂 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | $18.0K |
| 2026-03-02 | 其他润滑剂 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | $20.0K |
| 2025-10-01 | 非轻质石油 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | $63.0K |
| 2025-08-25 | 非轻质石油 | Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd. | 印度 | $2.2K |
出口(共 388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非轻质石油 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-06-29 | 非轻质石油 | Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $221 |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 非轻质石油 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-25 | 非轻质石油 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | — | $221 |
| 2026-06-25 | 工业清洁制剂 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | — | $4.7K |
| 2026-06-25 | 非轻质石油 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | — | $1.1K |
| 2026-06-25 | 非轻质石油 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | — | $537 |