PHUC GIA ANH TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 钢铁容器<50升
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DV TM PHúC GIA ANH
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$24.2K
出口金额
—
最近进口
2025-06-19
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702465202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9SXW1X |
| 成立日期 | 2016-05-19 |
| 联系地址 | Ô 38, Lô DC04, Đường D36, KDC VIỆT SING, Khu phố 4 , Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DV TM PHÚC GIA ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 38, Lô DC04, Đường D36, KDC VIỆT SING, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84986420054 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842410 | 灭火器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 820559 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $24.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH PRONICS VIET NAM | 越南 | 1 | $8.5K | 钢铁螺钉螺栓、钢铁弹簧 |
| PRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $8.5K | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
| ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | 2 | $3.5K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| ASIA SHOUWA VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.3K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| YUWA VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 电气信号装置 | YUWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-18 | 其他钢铁制品 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-06-18 | 钢铁容器<50升 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $128 |
| 2025-06-18 | 其他钢铁制品 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-06-18 | 灭火器 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $494 |
| 2025-06-18 | 灭火器 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-05 | 钢铁容器<50升 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $128 |
| 2025-06-05 | 其他钢铁制品 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-06-05 | 灭火器 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-05 | 灭火器 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $494 |