Viet Thanh Supply Chain Management Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 夹层安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảN Lý CHUỗI CUNG ứNG VIệT THàNH
28
进口笔数
29
出口笔数
$536.9K
进口金额
$527.3K
出口金额
2026-06-13
最近进口
2026-07-03
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301228629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGN14HG |
| 成立日期 | 2022-12-15 |
| 联系地址 | Số 39 Khả Lễ 1, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ CHUỖI CUNG ỨNG VIỆT THÀNH |
| 企业英文名称 | VIET THANH SUPPLY CHAIN MANAGEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xưởng sản xuất 1-1, cụm công nghiệp Yên Trung - Đông Tiến, Phường Yên Phong, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84961962183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 900490 | 其他眼镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $280.6K |
| 越南 | 1 | $256.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $512.5K |
| 中国 | 27 | $14.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $512.5K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| TPK Advanced Solutions Inc. | 中国 | 1 | $10.1K | 8471机器零件、通信设备零件 |
| LG Display Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | 15 | $6.6K | 通信设备零件、液晶显示模块 |
| General Interface Solution Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 8471机器零件、非CRT电脑显示器 |
| LG Display Paju Trade Supporting Tea | 韩国 | 1 | $1.9K | 液晶显示模块、通信设备零件 |
| Kecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $219 | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Innolux Corporation | 日本 | 1 | $140 | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| Chenhong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124 | 其他玻璃制品、印刷电路 |
| LG Display Co., Ltd. | 中国 | 1 | $82 | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Innolux Corporation | 1 | $80 | 通信设备零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $512.5K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Interface Technology (Chengdu) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $11.1K | 通信设备零件、钢化安全玻璃 |
| TPK Advanced Solutions Inc. | 中国 | 8 | $2.4K | 8471机器零件、夹层安全玻璃 |
| Heesung Electronics (NJ) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.3K | 通信设备零件、非CRT电脑显示器 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-13 | 通信设备零件 | LG Display Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-06-13 | 通信设备零件 | LG Display Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | $390 |
| 2026-03-12 | 8471机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $17.5K |
| 2026-03-12 | 8471机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $35.6K |
| 2026-03-12 | 8471机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-03-12 | 8471机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-12 | 8471机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $47.5K |
| 2026-03-12 | 8471机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $19.6K |
| 2026-03-12 | 8471机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $89.8K |
| 2026-03-12 | 8471机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $45.0K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 通信设备零件 | Heesung Electronics (NJ) Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-06-15 | 夹层安全玻璃 | Interface Technology (Chengdu) Co., Ltd. | 中国 | $384 |
| 2026-06-09 | 8471机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.5K |
| 2026-06-09 | 8471机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $45.0K |
| 2026-06-09 | 8471机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-06-09 | 8471机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.6K |
| 2026-06-09 | 8471机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $47.5K |
| 2026-06-09 | 8471机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-09 | 8471机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $89.8K |
| 2026-06-09 | 8471机器零件 | Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |