Tan Dat Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ KHí TâN ĐạT

9
进口笔数
0
出口笔数
$18.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-14
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.6K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $470 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $470 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502343359
企查查编码QVNG0EF1MA
成立日期2017-08-31
联系地址972 đường 2/9, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ TÂN ĐẠT
企业英文名称TAN DAT MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址972 đường 2/9, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chì được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
电话0944039444
邮箱vinhdn1984@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
392690其他塑料制品
680422陶瓷磨轮
845969非数控铣床
846029非数控磨床
846610机床零件附件
850152750W-75kW交流电机
854590电气用碳制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$16.3K
中国台湾1$2.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hengshui Aohong Technology Co., Ltd.中国1$6.6K流量压力检测零件、液体流量计
Shenyang Zhongye Seals Factory中国3$5.5K其他塑料制品、其他塑料片材
PEIPING PRECISION ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$2.5K非数控刃磨机、非数控磨床
LI XUN BO TRADING CO.,LTD中国香港1$2.4K非数控铣床
Changzhou Drake International Trade Co., Ltd.中国1$950机床零件附件、机床零件及夹具
Hohhot Mu Zi Carbon Trade Co., Ltd.中国1$470人造石墨、碳基制品
Changzhou Guge International Co., Ltd.中国1$400齿轮及变速器、750W-75kW交流电机

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-14中功率交流电机CHANGZHOU GUGE INTERNATIONAL中国$400
2025-04-22其他塑料片材SHENYANG ZHONGYE SEALS FACTORY中国$2.4K
2024-08-26其他塑料片材SHENYANG ZHONGYE SEALS FACTORY中国$2.6K
2024-03-08非数控铣床LI XUN BO TRADING CO.,LTD中国$2.4K
2024-03-05其他塑料制品SHENYANG ZHONGYE SEALS FACTORY中国$74
2024-03-05其他塑料制品SHENYANG ZHONGYE SEALS FACTORY中国$366
2024-03-05其他塑料制品SHENYANG ZHONGYE SEALS FACTORY中国$62
2024-03-05其他塑料制品SHENYANG ZHONGYE SEALS FACTORY中国$35
2024-02-07电气用碳制品HOHHOT MUZI CARBON TRADE CO LTD中国$143
2024-02-07电气用碳制品HOHHOT MUZI CARBON TRADE CO LTD中国$85

相关企业 · 同类产品

Tan Dat Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →