Tan Dat Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ KHí TâN ĐạT
9
进口笔数
0
出口笔数
$18.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502343359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0EF1MA |
| 成立日期 | 2017-08-31 |
| 联系地址 | 972 đường 2/9, Phường 11, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ TÂN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TAN DAT MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 972 đường 2/9, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chì được hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của Luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 0944039444 |
| 邮箱 | vinhdn1984@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 854590 | 电气用碳制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $16.3K |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengshui Aohong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 流量压力检测零件、液体流量计 |
| Shenyang Zhongye Seals Factory | 中国 | 3 | $5.5K | 其他塑料制品、其他塑料片材 |
| PEIPING PRECISION ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.5K | 非数控刃磨机、非数控磨床 |
| LI XUN BO TRADING CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $2.4K | 非数控铣床 |
| Changzhou Drake International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $950 | 机床零件附件、机床零件及夹具 |
| Hohhot Mu Zi Carbon Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $470 | 人造石墨、碳基制品 |
| Changzhou Guge International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 中功率交流电机 | CHANGZHOU GUGE INTERNATIONAL | 中国 | $400 |
| 2025-04-22 | 其他塑料片材 | SHENYANG ZHONGYE SEALS FACTORY | 中国 | $2.4K |
| 2024-08-26 | 其他塑料片材 | SHENYANG ZHONGYE SEALS FACTORY | 中国 | $2.6K |
| 2024-03-08 | 非数控铣床 | LI XUN BO TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-03-05 | 其他塑料制品 | SHENYANG ZHONGYE SEALS FACTORY | 中国 | $74 |
| 2024-03-05 | 其他塑料制品 | SHENYANG ZHONGYE SEALS FACTORY | 中国 | $366 |
| 2024-03-05 | 其他塑料制品 | SHENYANG ZHONGYE SEALS FACTORY | 中国 | $62 |
| 2024-03-05 | 其他塑料制品 | SHENYANG ZHONGYE SEALS FACTORY | 中国 | $35 |
| 2024-02-07 | 电气用碳制品 | HOHHOT MUZI CARBON TRADE CO LTD | 中国 | $143 |
| 2024-02-07 | 电气用碳制品 | HOHHOT MUZI CARBON TRADE CO LTD | 中国 | $85 |