Global Baomi Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP BAOMI HOàN CầU
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$432.7K
出口金额
—
最近进口
2024-07-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402158422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTJQ575 |
| 成立日期 | 2021-03-04 |
| 联系地址 | Số 1 Ấp Tây, Xã Tân Thạnh, Huyện Thanh Bình, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP BAOMI HOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | BAOMI HOAN CAU CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | ấp Tân Dinh, Xã Tân Long, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 968263263 |
| 邮箱 | info@baomi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $400.4K |
| 印度 | 1 | $32.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asian Success International Inc. | 越南 | 5 | $340.6K | 冻鲶鱼片 |
| Star Impex | 印度 | 1 | $32.3K | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
| Star Impex | 越南 | 1 | $30.8K | 冻鲶鱼片 |
| Yu Wen Wu Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.0K | 冻鲶鱼片、其他干鱼 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-27 | 冻鲶鱼片 | ASIAN SUCCESS INTERNATIONAL INC | 越南 | $66.3K |
| 2024-07-04 | 冻鲶鱼片 | ASIAN SUCCESS INTERNATIONAL INC | 越南 | $70.2K |
| 2024-06-06 | 冻鲶鱼片 | ASIAN SUCCESS INTERNATIONAL INC | 越南 | $66.3K |
| 2024-06-05 | 冻鲶鱼片 | ASIAN SUCCESS INTERNATIONAL INC | 越南 | $70.2K |
| 2024-03-19 | 冻鲶鱼片 | ASIAN SUCCESS INTERNATIONAL INC | 越南 | $67.6K |
| 2023-10-30 | 冷冻鱼肉 | STAR IMPEX | 印度 | $11.0K |
| 2023-10-30 | 冷冻鱼肉 | STAR IMPEX | 印度 | $21.3K |
| 2023-10-13 | 冻鲶鱼片 | STAR IMPEX | 越南 | $20.3K |
| 2023-10-13 | 冻鲶鱼片 | STAR IMPEX | 越南 | $10.5K |
| 2023-08-30 | 冻鲶鱼片 | YU WEN WU ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $25.1K |