Viet Nam Fishes Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM FISHES

0
进口笔数
226
出口笔数
$0
进口金额
$8.63M
出口金额
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $509.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $265.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $219.7K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $243.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $158.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $289.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $240.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $235.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.9K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $260.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $262.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $318.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $269.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $369.6K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $347.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $509.2K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $480.9K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $331.8K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $162.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $265.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $219.7K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $243.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $158.5K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $289.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $240.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $235.6K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.9K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $260.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $262.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $318.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $269.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $369.6K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $347.8K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $509.2K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $480.9K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $296.9K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $331.8K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $162.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315534598
企查查编码QVN1DJNH9K
成立日期2019-02-28
联系地址59/25 Đường Hồ Văn Long, Khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NAM FISHES
企业英文名称VIET NAM FISHES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址59/25 Đường Hồ Văn Long, Khu phố 1, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842835357259
邮箱SaleDirector@vietnamfishes.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
030617冷冻虾
030323冻罗非鱼
030487冻金枪鱼片
030461冻罗非鱼片
030636虾及对虾
051191不可食水生动物产品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国104$3.30M
越南43$1.93M
印度18$737.8K
阿联酋9$653.5K
马来西亚15$435.2K
法国10$404.4K
新加坡10$364.2K
卡塔尔4$226.3K
印度尼西亚4$174.4K
乌拉圭2$95.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rose Bud Trading孟加拉国34$942.0K冻鲶鱼片、碾磨大米
Little B.D.孟加拉国25$919.4K冻鲶鱼片、冷冻马铃薯制品
Abad Fisheries Pvt. Ltd.印度18$737.8K冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼
Six Brothers Foodstuff Factory L.L.C.阿联酋9$653.5K冷冻虾、冻罗非鱼
Universal Trading House孟加拉国14$517.6K混合调味料、其他干酪
Qatar Islamic Bank卡塔尔6$433.7K铝合金板材、无石棉纤维水泥制品
Rosebud Trading越南8$355.5K碾磨大米、冻鲶鱼片
La Shunde Imports Exports S.A.S.法国6$327.2K冻鲶鱼片、其他加工水果
Blueberry Corp. Oration孟加拉国9$327.0K非插电混动车、1000-1500cc点燃式发动机车辆
Subaco Bangladesh孟加拉国7$197.9K冻鲶鱼片、制备面食

近期贸易明细

出口(共 226)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08冻鲶鱼片ROSE BUD TRADING孟加拉国$43.3K
2026-04-05冻鲶鱼片P T JOEANN ARTHA NIAGA$46.5K
2026-03-27冻鲶鱼片ABAD FISHERIES PRIVATE LTD印度$42.0K
2026-03-24冻鲶鱼片LITTLE BD$46.9K
2026-02-13冻鲶鱼片ABAD FISHERIES PRIVATE LTD印度$33.0K
2026-02-03冻鲶鱼片P T JOEANN ARTHA NIAGA$45.1K
2026-01-31冻鲶鱼片Six Brothers Foodstuff Factory L.L.C.阿联酋$56.8K
2026-01-13冻鲶鱼片ROSE BUD TRADING孟加拉国$45.2K
2026-01-10冻鲶鱼片LIM SIANG HUAT PTE LTD新加坡$17.3K
2026-01-06冻鲶鱼片LITTLE BD$43.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Fishes Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →