Viet Nam Fishes Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 226 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM FISHES
0
进口笔数
226
出口笔数
$0
进口金额
$8.63M
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315534598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DJNH9K |
| 成立日期 | 2019-02-28 |
| 联系地址 | 59/25 Đường Hồ Văn Long, Khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM FISHES |
| 企业英文名称 | VIET NAM FISHES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59/25 Đường Hồ Văn Long, Khu phố 1, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842835357259 |
| 邮箱 | SaleDirector@vietnamfishes.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030636 | 虾及对虾 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 104 | $3.30M |
| 越南 | 43 | $1.93M |
| 印度 | 18 | $737.8K |
| 阿联酋 | 9 | $653.5K |
| 马来西亚 | 15 | $435.2K |
| 法国 | 10 | $404.4K |
| 新加坡 | 10 | $364.2K |
| 卡塔尔 | 4 | $226.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $174.4K |
| 乌拉圭 | 2 | $95.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rose Bud Trading | 孟加拉国 | 34 | $942.0K | 冻鲶鱼片、碾磨大米 |
| Little B.D. | 孟加拉国 | 25 | $919.4K | 冻鲶鱼片、冷冻马铃薯制品 |
| Abad Fisheries Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $737.8K | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| Six Brothers Foodstuff Factory L.L.C. | 阿联酋 | 9 | $653.5K | 冷冻虾、冻罗非鱼 |
| Universal Trading House | 孟加拉国 | 14 | $517.6K | 混合调味料、其他干酪 |
| Qatar Islamic Bank | 卡塔尔 | 6 | $433.7K | 铝合金板材、无石棉纤维水泥制品 |
| Rosebud Trading | 越南 | 8 | $355.5K | 碾磨大米、冻鲶鱼片 |
| La Shunde Imports Exports S.A.S. | 法国 | 6 | $327.2K | 冻鲶鱼片、其他加工水果 |
| Blueberry Corp. Oration | 孟加拉国 | 9 | $327.0K | 非插电混动车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Subaco Bangladesh | 孟加拉国 | 7 | $197.9K | 冻鲶鱼片、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 冻鲶鱼片 | ROSE BUD TRADING | 孟加拉国 | $43.3K |
| 2026-04-05 | 冻鲶鱼片 | P T JOEANN ARTHA NIAGA | — | $46.5K |
| 2026-03-27 | 冻鲶鱼片 | ABAD FISHERIES PRIVATE LTD | 印度 | $42.0K |
| 2026-03-24 | 冻鲶鱼片 | LITTLE BD | — | $46.9K |
| 2026-02-13 | 冻鲶鱼片 | ABAD FISHERIES PRIVATE LTD | 印度 | $33.0K |
| 2026-02-03 | 冻鲶鱼片 | P T JOEANN ARTHA NIAGA | — | $45.1K |
| 2026-01-31 | 冻鲶鱼片 | Six Brothers Foodstuff Factory L.L.C. | 阿联酋 | $56.8K |
| 2026-01-13 | 冻鲶鱼片 | ROSE BUD TRADING | 孟加拉国 | $45.2K |
| 2026-01-10 | 冻鲶鱼片 | LIM SIANG HUAT PTE LTD | 新加坡 | $17.3K |
| 2026-01-06 | 冻鲶鱼片 | LITTLE BD | — | $43.2K |