Viet Nam Fishes Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 255 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM FISHES

0
进口笔数
255
出口笔数
$0
进口金额
$9.56M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
51
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $558.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $265.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $219.7K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $243.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $216.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $289.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $240.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $189.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $265.6K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.9K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $260.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $262.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $318.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $269.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $369.6K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $367.9K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $551.5K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $558.1K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $323.2K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $331.8K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $333.9K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $247.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.1K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $265.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $219.7K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $243.7K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $216.9K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $175.8K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $289.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $240.6K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $189.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $265.6K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.9K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $260.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $124.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $158.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $262.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $318.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $269.8K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $369.6K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $367.9K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $551.5K · 13 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $558.1K · 18 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $323.2K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $331.8K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $173.6K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $333.9K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $247.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0315534598
企查查编码QVN1DJNH9K
成立日期2019-02-28
联系地址59/25 Đường Hồ Văn Long, Khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NAM FISHES
企业英文名称VIET NAM FISHES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址59/25 Đường Hồ Văn Long, Khu phố 1, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842835357259
邮箱SaleDirector@vietnamfishes.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030324冷冻鲶鱼
030617冷冻虾
030323冻罗非鱼
030487冻金枪鱼片
030461冻罗非鱼片
030636虾及对虾
051191不可食水生动物产品
160529保藏虾制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国110$3.46M
越南43$1.93M
印度20$827.1K
马来西亚24$661.4K
阿联酋9$653.5K
新加坡11$407.9K
法国10$404.4K
印度尼西亚8$279.2K
卡塔尔4$226.3K
乌拉圭2$95.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 51)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rose Bud Trading孟加拉国38$1.05M冻鲶鱼片、碾磨大米
Little B.D.孟加拉国26$948.4K冻鲶鱼片、冷冻马铃薯制品
ABAD FISHERIES PRIVATE LIMITED印度20$827.1K冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼
Six Brothers Foodstuff Factory L.L.C.阿联酋9$653.5K冷冻虾、冻鲶鱼片
Universal Trading House孟加拉国15$546.0K混合调味料、其他干酪
PT JOEANN ARTHA NIAGA印度尼西亚11$415.7K其他冷冻鱼、冻鲶鱼片
Rosebud Trading越南8$355.5K碾磨大米、冻鲶鱼片
BLUE BERRY CORPORATION孟加拉国9$327.0K非插电混动车、1000-1500cc点燃式发动机车辆
Fortune Exim Corporation孟加拉国7$268.2K其他冷冻鱼、冷冻鲶鱼
SK FROZEN FOOD IMPORT & EXPORT S马来西亚7$218.5K鲜冷鳟鱼、冻鲶鱼片

近期贸易明细

出口(共 255)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27冻鲶鱼片Hong Li Coldstorage Sdn. Bhd.马来西亚$17.3K
2026-06-27冻鲶鱼片Hong Li Coldstorage Sdn. Bhd.马来西亚$7.8K
2026-06-27冻鲶鱼片Hong Li Coldstorage Sdn. Bhd.马来西亚$17.1K
2026-06-22冻鲶鱼片Rose Bud Trading孟加拉国$47.7K
2026-06-18冻鲶鱼片FORTUNE EXIM CORPORATION—$47.3K
2026-06-06冻鲶鱼片Seawaves Frozen Food Pte. Ltd.新加坡$2.7K
2026-06-06冻鲶鱼片CANTHO INPEX—$17.7K
2026-06-06保藏虾制品Seawaves Frozen Food Pte. Ltd.新加坡$2.8K
2026-06-06冻鲶鱼片Seawaves Frozen Food Pte. Ltd.新加坡$38.3K
2026-06-06冻鲶鱼片CANTHO INPEX—$13.4K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Fishes Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →