Thach Anh Mechanical Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHế TạO MáY THạCH ANH
2
进口笔数
44
出口笔数
$316
进口金额
$230.4K
出口金额
2024-12-17
最近进口
2025-03-07
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109781390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5M61CY |
| 成立日期 | 2021-10-18 |
| 联系地址 | Số 7A ngõ 142 Đê Trần Khát Chân, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY THẠCH ANH |
| 企业英文名称 | THACH ANH MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7A ngõ 142 Đê Trần Khát Chân, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84369474001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842240 | 包装机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $316 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $230.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $158 | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
| Advanex (Vietnam) Ltd. | 越南 | 1 | $158 | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $224.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-17 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM | 越南 | $79 |
| 2024-12-17 | 钢铁弹簧 | CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM | 越南 | $79 |
| 2024-12-10 | 钢铁弹簧 | ADVANEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $79 |
| 2024-12-10 | 钢铁弹簧 | ADVANEX (VIETNAM) LTD | 越南 | $79 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 藤柳家具 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-03-07 | 藤柳家具 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $883 |
| 2025-03-07 | 藤柳家具 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2025-03-07 | 藤柳家具 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-03-06 | 藤柳家具 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-03-06 | 藤柳家具 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $883 |
| 2025-03-06 | 藤柳家具 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2025-03-06 | 藤柳家具 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-02-17 | 其他钢铁制品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $316 |
| 2025-02-17 | 其他钢铁制品 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $95 |