Vu Thang Ha Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 填充用羽毛羽绒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LôNG Vũ THắNG Hà

2
进口笔数
63
出口笔数
$900
进口金额
$1.88M
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $213.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 2 笔2025-02进口 $400 · 1 笔出口 $140.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $213.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.6K · 3 笔2025-12进口 $500 · 1 笔出口 $20.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.1K · 2 笔2025-02进口 $400 · 1 笔出口 $140.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $97.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $213.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $186.6K · 3 笔2025-12进口 $500 · 1 笔出口 $20.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801362241
企查查编码QVNFAXT4D6
成立日期2021-08-30
联系地址Thôn Quàn, Xã Bình Xuyên, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LÔNG VŨ THẮNG HÀ
企业英文名称THANG HA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Quàn, Xã Thượng Hồng, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842205808473
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730439无缝钢管
732690其他钢铁制品
842390衡器零件

出口

HS 编码产品
050510填充用羽毛羽绒
050590鸟类羽毛及部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$900

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国36$1.18M
越南21$557.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xuzhou Glass Co., Ltd.中国1$500玻璃容器、衡器零件
Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd.中国1$400其他塑料制品、软垫木座椅

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd.中国8$534.6K带壳椰子、填充用羽毛羽绒
Chaozhou Wuyue Feather Co., Ltd.中国9$209.6K填充用羽毛羽绒
Guangzhou Imton Imp & Exp Agency Co., Ltd.中国4$176.2K去壳腰果、其他单一果蔬汁
Guangzhou Changyou International Trade Co., Ltd.越南3$155.0K带壳椰子、填充用羽毛羽绒
Huai'an City Huai'an District Shengda Feather Product Factory越南8$99.3K填充用羽毛羽绒
CHAOZHOU WUYUE FEATHER CO., LTD3$82.7K填充用羽毛羽绒
Luan Jiulong Feather Co., Ltd.中国3$78.4K填充用羽毛羽绒
Huai'an City Huai'an District Shengda Feather Product Factory中国6$64.4K填充用羽毛羽绒
Chaozhou Wuyue Feather Co., Ltd.越南3$52.8K填充用羽毛羽绒
Guigang Jili Feather Co., Ltd.越南2$39.7K填充用羽毛羽绒

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23衡器零件XUZHOU GLASS CO LTD中国$500
2025-02-19其他钢铁制品DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD中国$100
2025-02-19无缝钢管DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD中国$300

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17填充用羽毛羽绒HANGZHOU HUIYA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD$22.5K
2026-03-18填充用羽毛羽绒CHAOZHOU WUYUE FEATHER CO., LTD$22.5K
2026-02-12填充用羽毛羽绒ZHEJIANG HISTAR SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.$26.0K
2026-02-03填充用羽毛羽绒NINGBO 3FISH IMP & EXP CO., LTD$3.5K
2026-02-03鸟类羽毛及部件NINGBO 3FISH IMP & EXP CO., LTD$11.3K
2026-01-27填充用羽毛羽绒CHAOZHOU WUYUE FEATHER CO., LTD$25.0K
2026-01-14填充用羽毛羽绒CHAOZHOU WUYUE FEATHER CO., LTD$35.2K
2025-12-16鸟类羽毛及部件NINGBO 3FISH IMP & EXP CO LTD越南$480
2025-12-16鸟类羽毛及部件NINGBO 3FISH IMP & EXP CO LTD越南$19.6K
2025-11-27填充用羽毛羽绒GUANGZHOU CHANGYOU INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$161.3K

相关企业 · 同类产品

Vu Thang Ha Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →