Vinasora Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINASORA

126
进口笔数
28
出口笔数
$1.35M
进口金额
$267.0K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
12
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.5K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $34.5K · 4 笔出口 $118 · 1 笔2024-04进口 $12.9K · 3 笔出口 $117 · 1 笔2024-05进口 $21.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.3K · 2 笔出口 $56.7K · 1 笔2025-03进口 $42.9K · 7 笔出口 $56.6K · 1 笔2025-04进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.5K · 3 笔出口 $745 · 1 笔2025-07进口 $40.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.6K · 2 笔出口 $12.3K · 2 笔2026-02进口 $8.7K · 2 笔出口 $10.1K · 2 笔2026-03进口 $37.5K · 2 笔出口 $17.9K · 2 笔2026-04进口 $102.0K · 4 笔出口 $48.5K · 5 笔2026-05进口 $21.1K · 4 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-06进口 $68.4K · 4 笔出口 $48.9K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.5K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-02进口 $5.9K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $34.5K · 4 笔出口 $118 · 1 笔2024-04进口 $12.9K · 3 笔出口 $117 · 1 笔2024-05进口 $21.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $33.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.3K · 2 笔出口 $56.7K · 1 笔2025-03进口 $42.9K · 7 笔出口 $56.6K · 1 笔2025-04进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.5K · 3 笔出口 $745 · 1 笔2025-07进口 $40.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.6K · 2 笔出口 $12.3K · 2 笔2026-02进口 $8.7K · 2 笔出口 $10.1K · 2 笔2026-03进口 $37.5K · 2 笔出口 $17.9K · 2 笔2026-04进口 $102.0K · 4 笔出口 $48.5K · 5 笔2026-05进口 $21.1K · 4 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-06进口 $68.4K · 4 笔出口 $48.9K · 8 笔

工商档案

企业注册号0313774467
企查查编码QVNHS3RQB4
成立日期2016-04-26
联系地址Số 125/37 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINASORA
企业英文名称VINASORA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84838992691
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
741220铜合金管件
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
401693非泡沫橡胶密封件
842199过滤净化器零件
842139气体过滤机械
391731高压塑料软管
391740塑料管件
400941增强橡胶软管

出口

HS 编码产品
391732塑料管
848120液压气压阀门
391729其他硬塑料管
400911硫化橡胶管
391739其他塑料管材
391740塑料管件
741220铜合金管件
841231气动直线发动机
841330发动机泵
848110减压阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国83$604.0K
德国55$136.8K
中国65$122.6K
法国48$120.3K
荷兰12$62.4K
英国16$54.6K
意大利31$51.2K
韩国24$46.5K
日本27$33.6K
捷克31$30.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$267.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.新加坡80$1.08M阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
NORGREN PTE. LTD.新加坡27$245.4K发动机零件、液压气压阀门
RNA Precision Inc.加拿大2$8.6K8477机器零件、其他塑料制品
Grand Place Est Ltd.日本7$7.5K压力测量仪、非泡沫橡胶密封件
Worldgate General Trading L.L.C.阿联酋1$2.0K过滤净化器零件、电气信号装置
RUBIX AS挪威1$1.9K750W-75kW交流电机
Staubli (HK) Ltd.法国1$1.8K织机零件附件、其他钢铁制品
BOLLFILTER SOUTH EAST ASIA PTE. LTD.新加坡1$1.5K过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件
Grand-Place Est Ltd.日本2$663其他电路开关装置、其他电气开关
PARKER HANNIFIN INDUSTRIAL (M)马来西亚2$0发动机零件、不锈钢管配件

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南17$234.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南4$22.4K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南3$4.5K音频设备零件、其他塑料制品
CONG TY TNHH NAGAI VIET NAM新加坡1$2.2K聚乙烯袋、瓦楞纸箱
Nagai Vietnam Co., Ltd.越南1$2.2K聚乙烯袋、瓦楞纸箱
VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南2$1.1K其他塑料制品、测量仪器零件

近期贸易明细

进口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25自动控制仪器NORGREN PTE. LTD.墨西哥$92
2026-06-25非泡沫橡胶密封件NORGREN PTE. LTD.德国$624
2026-06-25自动控制仪器NORGREN PTE. LTD.墨西哥$1.3K
2026-06-25气体过滤机械NORGREN PTE. LTD.墨西哥$247
2026-06-25阀门龙头NORGREN PTE. LTD.瑞士$925
2026-06-25自动控制仪器NORGREN PTE. LTD.墨西哥$586
2026-06-23阀门龙头Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.美国$490
2026-06-23塑料管件Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.法国$88
2026-06-23液压气压阀门Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.美国$300
2026-06-23塑料管件Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.中国$162

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30阀门龙头CONG TY TNHH NAGAI VIET NAM越南$2.2K
2026-06-30阀门龙头Nagai Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-25塑料管Texon Vietnam Co., Ltd.越南$9.0K
2026-06-20塑料管件VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-06-20塑料管件VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南$38
2026-06-20铜合金管件VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南$489
2026-06-20塑料管件VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南$4
2026-06-16塑料管件VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南$38
2026-06-16铜合金管件VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南$489
2026-06-16塑料管件VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南$4

相关企业 · 同类产品

Vinasora Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →