Vinasora Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINASORA
126
进口笔数
28
出口笔数
$1.35M
进口金额
$267.0K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-30
最近出口
12
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313774467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS3RQB4 |
| 成立日期 | 2016-04-26 |
| 联系地址 | Số 125/37 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINASORA |
| 企业英文名称 | VINASORA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84838992691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848110 | 减压阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 83 | $604.0K |
| 德国 | 55 | $136.8K |
| 中国 | 65 | $122.6K |
| 法国 | 48 | $120.3K |
| 荷兰 | 12 | $62.4K |
| 英国 | 16 | $54.6K |
| 意大利 | 31 | $51.2K |
| 韩国 | 24 | $46.5K |
| 日本 | 27 | $33.6K |
| 捷克 | 31 | $30.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $267.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 80 | $1.08M | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| NORGREN PTE. LTD. | 新加坡 | 27 | $245.4K | 发动机零件、液压气压阀门 |
| RNA Precision Inc. | 加拿大 | 2 | $8.6K | 8477机器零件、其他塑料制品 |
| Grand Place Est Ltd. | 日本 | 7 | $7.5K | 压力测量仪、非泡沫橡胶密封件 |
| Worldgate General Trading L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $2.0K | 过滤净化器零件、电气信号装置 |
| RUBIX AS | 挪威 | 1 | $1.9K | 750W-75kW交流电机 |
| Staubli (HK) Ltd. | 法国 | 1 | $1.8K | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
| BOLLFILTER SOUTH EAST ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $1.5K | 过滤净化器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Grand-Place Est Ltd. | 日本 | 2 | $663 | 其他电路开关装置、其他电气开关 |
| PARKER HANNIFIN INDUSTRIAL (M) | 马来西亚 | 2 | $0 | 发动机零件、不锈钢管配件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $234.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.4K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.5K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH NAGAI VIET NAM | 新加坡 | 1 | $2.2K | 聚乙烯袋、瓦楞纸箱 |
| Nagai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 聚乙烯袋、瓦楞纸箱 |
| VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 自动控制仪器 | NORGREN PTE. LTD. | 墨西哥 | $92 |
| 2026-06-25 | 非泡沫橡胶密封件 | NORGREN PTE. LTD. | 德国 | $624 |
| 2026-06-25 | 自动控制仪器 | NORGREN PTE. LTD. | 墨西哥 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 气体过滤机械 | NORGREN PTE. LTD. | 墨西哥 | $247 |
| 2026-06-25 | 阀门龙头 | NORGREN PTE. LTD. | 瑞士 | $925 |
| 2026-06-25 | 自动控制仪器 | NORGREN PTE. LTD. | 墨西哥 | $586 |
| 2026-06-23 | 阀门龙头 | Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $490 |
| 2026-06-23 | 塑料管件 | Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 法国 | $88 |
| 2026-06-23 | 液压气压阀门 | Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 美国 | $300 |
| 2026-06-23 | 塑料管件 | Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $162 |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH NAGAI VIET NAM | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Nagai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-25 | 塑料管 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-06-20 | 塑料管件 | VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-06-20 | 塑料管件 | VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-20 | 铜合金管件 | VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $489 |
| 2026-06-20 | 塑料管件 | VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-06-16 | 塑料管件 | VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-16 | 铜合金管件 | VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $489 |
| 2026-06-16 | 塑料管件 | VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |