Khang Hoa Ju Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHANG HOA JU

46
进口笔数
245
出口笔数
$397.6K
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-26
最近出口
7
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $109.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $5.2K · 2 笔2023-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $39.0K · 8 笔2023-11进口 $26.9K · 4 笔出口 $12.3K · 4 笔2023-12进口 $25.6K · 3 笔出口 $45.4K · 7 笔2024-01进口 $18.4K · 3 笔出口 $40.6K · 6 笔2024-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $33.2K · 3 笔2024-03进口 $16.4K · 1 笔出口 $63.8K · 10 笔2024-04进口 $26.9K · 2 笔出口 $32.8K · 7 笔2024-05进口 $72.6K · 1 笔出口 $30.8K · 6 笔2024-06进口 $19.1K · 1 笔出口 $6.6K · 5 笔2024-07进口 $14.9K · 5 笔出口 $109.0K · 10 笔2024-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $46.5K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 11 笔2024-11进口 $20.6K · 5 笔出口 $5.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 7 笔2025-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 6 笔2025-03进口 $531 · 1 笔出口 $70.5K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 11 笔2025-05进口 $6.7K · 1 笔出口 $41.7K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 10 笔2025-07进口 $6.7K · 2 笔出口 $19.3K · 10 笔2025-08进口 $3.4K · 2 笔出口 $42.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 9 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $48.1K · 10 笔2026-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $53.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 3 笔2026-03进口 $15.4K · 2 笔出口 $51.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-09进口 $6.4K · 2 笔出口 $5.2K · 2 笔2023-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $39.0K · 8 笔2023-11进口 $26.9K · 4 笔出口 $12.3K · 4 笔2023-12进口 $25.6K · 3 笔出口 $45.4K · 7 笔2024-01进口 $18.4K · 3 笔出口 $40.6K · 6 笔2024-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $33.2K · 3 笔2024-03进口 $16.4K · 1 笔出口 $63.8K · 10 笔2024-04进口 $26.9K · 2 笔出口 $32.8K · 7 笔2024-05进口 $72.6K · 1 笔出口 $30.8K · 6 笔2024-06进口 $19.1K · 1 笔出口 $6.6K · 5 笔2024-07进口 $14.9K · 5 笔出口 $109.0K · 10 笔2024-08进口 $11.1K · 2 笔出口 $46.5K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 11 笔2024-11进口 $20.6K · 5 笔出口 $5.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 7 笔2025-01进口 $1.1K · 2 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 6 笔2025-03进口 $531 · 1 笔出口 $70.5K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 11 笔2025-05进口 $6.7K · 1 笔出口 $41.7K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 10 笔2025-07进口 $6.7K · 2 笔出口 $19.3K · 10 笔2025-08进口 $3.4K · 2 笔出口 $42.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 9 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $48.1K · 10 笔2026-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $53.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 3 笔2026-03进口 $15.4K · 2 笔出口 $51.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.4K · 9 笔

工商档案

企业注册号0317584516
企查查编码QVNY57NR90
成立日期2022-11-29
联系地址4367/10 đường Nguyễn Cửu Phú, Khu phố 4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHANG HOA JU
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B31-2, đường dọc 2, Khu công nghiệp Phú An Thạnh, Xã Bến Lức, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话+84988286925
邮箱helen@kanghuaju.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本182.1939亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600631合成针织布
600410弹性针织布
540233变形聚酯单丝纱
600632染色合成针织布
600536合成经编织物
510720精梳毛纱
847989其他功能机器
902480非金属测试机

出口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
600410弹性针织布
400819硫化泡沫橡胶
600690其他针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$360.9K
中国台湾6$25.5K
越南10$11.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南116$896.8K
印度尼西亚109$157.2K
中国香港14$116.1K
日本2$32.0K
中国4$17.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fuzhou Kanghuaju Textile Co., Ltd.中国26$311.8K合成针织布、聚酯机织物
Gotech Testing Machines (Dongguan) Co., Ltd.中国1$28.5K非金属测试机、其他测量仪器
Perfect Perform Co., Ltd.中国1$19.5K弹性针织布、染色合成经编织物
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$11.2K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
TMC Co., Ltd.英国3$10.1K精梳毛纱、精梳毛纱
TMC LTD.中国台湾1$8.6K精梳毛纱、精梳毛纱
KANGHUAJU TECH FIBER LTD中国台湾4$8.0K弹性针织布、合成经编织物

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aiknit International Ltd.越南92$667.7K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Feet Bit International Co., Ltd.越南12$146.2K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
PT Long Rich Indonesia印度尼西亚107$135.3K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
CONG TY TNHH YMUV (MST: 1201485042)越南7$71.9K鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料
AIKNIT INTERNATIONAL LTD中国香港8$61.1K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD中国香港4$54.7K鞋靴零件、聚合物胶粘剂
TMC Co., Ltd.英国2$32.0K羊毛针织布、其他针织布
Perfect Perform Co., Ltd.印度尼西亚2$21.9K染色合成针织布
Shanghai Wonu Garments Co., Ltd.中国2$9.1K染色合成针织布
Rich Diligent Ltd.越南4$7.4K其他塑料制品、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24弹性针织布FUZHOU KANGHUAJU TEXTILE CO LTD中国$1.1K
2026-03-24弹性针织布FUZHOU KANGHUAJU TEXTILE CO LTD中国$8.2K
2026-03-24合成经编织物FUZHOU KANGHUAJU TEXTILE CO LTD中国$306
2026-03-10弹性针织布FUZHOU KANGHUAJU TEXTILE CO LTD中国$2.0K
2026-03-10合成经编织物FUZHOU KANGHUAJU TEXTILE CO LTD中国$2.8K
2026-03-10弹性针织布FUZHOU KANGHUAJU TEXTILE CO LTD中国$1.1K
2026-01-02合成经编织物FUZHOU KANGHUAJU TEXTILE CO LTD中国$2.3K
2026-01-02合成经编织物FUZHOU KANGHUAJU TEXTILE CO LTD中国$4.2K
2026-01-02弹性针织布FUZHOU KANGHUAJU TEXTILE CO LTD中国$360
2026-01-02弹性针织布FUZHOU KANGHUAJU TEXTILE CO LTD中国$189

出口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26染色合成针织布AIKNIT INTERNATIONAL LTD中国香港$278
2026-04-26染色合成针织布AIKNIT INTERNATIONAL LTD中国香港$4
2026-04-26染色合成针织布AIKNIT INTERNATIONAL LTD中国香港$256
2026-04-26染色合成针织布AIKNIT INTERNATIONAL LTD中国香港$477
2026-04-26染色合成针织布AIKNIT INTERNATIONAL LTD中国香港$5.9K
2026-04-26染色合成针织布AIKNIT INTERNATIONAL LTD中国香港$37
2026-04-26染色合成针织布AIKNIT INTERNATIONAL LTD中国香港$13
2026-04-26染色合成针织布AIKNIT INTERNATIONAL LTD中国香港$16.4K
2026-04-26染色合成针织布AIKNIT INTERNATIONAL LTD中国香港$256
2026-04-26染色合成针织布AIKNIT INTERNATIONAL LTD中国香港$36

相关企业 · 同类产品

Khang Hoa Ju Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →