Khang Hoa Ju Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 染色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHANG HOA JU
46
进口笔数
245
出口笔数
$397.6K
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-26
最近出口
7
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317584516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY57NR90 |
| 成立日期 | 2022-11-29 |
| 联系地址 | 4367/10 đường Nguyễn Cửu Phú, Khu phố 4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHANG HOA JU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B31-2, đường dọc 2, Khu công nghiệp Phú An Thạnh, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +84988286925 |
| 邮箱 | helen@kanghuaju.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 182.1939亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600631 | 合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 510720 | 精梳毛纱 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 600690 | 其他针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $360.9K |
| 中国台湾 | 6 | $25.5K |
| 越南 | 10 | $11.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 116 | $896.8K |
| 印度尼西亚 | 109 | $157.2K |
| 中国香港 | 14 | $116.1K |
| 日本 | 2 | $32.0K |
| 中国 | 4 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Kanghuaju Textile Co., Ltd. | 中国 | 26 | $311.8K | 合成针织布、聚酯机织物 |
| Gotech Testing Machines (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.5K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Perfect Perform Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.5K | 弹性针织布、染色合成经编织物 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.2K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| TMC Co., Ltd. | 英国 | 3 | $10.1K | 精梳毛纱、精梳毛纱 |
| TMC LTD. | 中国台湾 | 1 | $8.6K | 精梳毛纱、精梳毛纱 |
| KANGHUAJU TECH FIBER LTD | 中国台湾 | 4 | $8.0K | 弹性针织布、合成经编织物 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aiknit International Ltd. | 越南 | 92 | $667.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Feet Bit International Co., Ltd. | 越南 | 12 | $146.2K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| PT Long Rich Indonesia | 印度尼西亚 | 107 | $135.3K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| CONG TY TNHH YMUV (MST: 1201485042) | 越南 | 7 | $71.9K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 8 | $61.1K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| FEET BIT INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 4 | $54.7K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TMC Co., Ltd. | 英国 | 2 | $32.0K | 羊毛针织布、其他针织布 |
| Perfect Perform Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $21.9K | 染色合成针织布 |
| Shanghai Wonu Garments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 染色合成针织布 |
| Rich Diligent Ltd. | 越南 | 4 | $7.4K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 弹性针织布 | FUZHOU KANGHUAJU TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 弹性针织布 | FUZHOU KANGHUAJU TEXTILE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-03-24 | 合成经编织物 | FUZHOU KANGHUAJU TEXTILE CO LTD | 中国 | $306 |
| 2026-03-10 | 弹性针织布 | FUZHOU KANGHUAJU TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-10 | 合成经编织物 | FUZHOU KANGHUAJU TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-10 | 弹性针织布 | FUZHOU KANGHUAJU TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-02 | 合成经编织物 | FUZHOU KANGHUAJU TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-02 | 合成经编织物 | FUZHOU KANGHUAJU TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-02 | 弹性针织布 | FUZHOU KANGHUAJU TEXTILE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-01-02 | 弹性针织布 | FUZHOU KANGHUAJU TEXTILE CO LTD | 中国 | $189 |
出口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $278 |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $4 |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $256 |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $477 |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $5.9K |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $37 |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $13 |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $16.4K |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $256 |
| 2026-04-26 | 染色合成针织布 | AIKNIT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $36 |