DC Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 447 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
441
进口笔数
447
出口笔数
$18.70M
进口金额
$4.87M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-21
最近出口
76
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302044476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG85WVNP |
| 成立日期 | 2000-06-22 |
| 联系地址 | 44/15 Nguyễn Văn Đậu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DC CÔNG NGHỆ MỚI |
| 企业英文名称 | DC TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 475A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | +84901958318 |
| 邮箱 | sales@dctech.com.vn |
| 传真 | +842839241611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 284390 | 其他贵金属化合物 |
| 710691 | 未锻造银 |
| 283720 | 复合氰化物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 902730 | 光学分光仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 284390 | 其他贵金属化合物 |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
| 711590 | 其他贵金属制品 |
| 283719 | 非钠氰化物 |
| 283720 | 复合氰化物 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 152 | $14.25M |
| 中国香港 | 19 | $2.03M |
| 美国 | 71 | $798.9K |
| 土耳其 | 38 | $572.4K |
| 中国 | 52 | $434.4K |
| 意大利 | 39 | $214.7K |
| 瑞士 | 15 | $120.4K |
| 中国台湾 | 4 | $87.5K |
| 韩国 | 8 | $71.6K |
| 以色列 | 6 | $60.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 420 | $4.55M |
| 中国香港 | 11 | $106.9K |
| 以色列 | 1 | $5.5K |
| 中国 | 1 | $3.2K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
| 意大利 | 1 | $500 |
| 瑞士 | 1 | $312 |
| 新加坡 | 1 | $50 |
| 韩国 | 2 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Umicore Galvanotechnik GmbH | 德国 | 60 | $13.69M | 其他化学制剂、其他贵金属化合物 |
| Ransom & Randolph Acquisition LLC | 美国 | 32 | $577.2K | 石膏灰泥、石膏 |
| Certus Alci ve Dokum Tek San. A.S. | 土耳其 | 26 | $432.3K | 耐火混合料、石膏灰泥 |
| Umicore Precious Metals (Thailand) Ltd. | 泰国 | 12 | $180.1K | 未锻造银、未锻造非货币金 |
| NIQUA Vertriebs GmbH | 德国 | 19 | $145.9K | 其他手工工具、铣削工具 |
| W.R.COBB COMPANY | 美国 | 13 | $113.3K | 未锻造银、其他铜合金 |
| Siro-Lasertec GmbH | 德国 | 13 | $50.1K | 焊接机零件、其他泵和提升机 |
| Heimerle + Meule GmbH | 德国 | 16 | $37.9K | 其他化学制剂、金化合物 |
| Elma Schmidbauer GmbH | 德国 | 13 | $36.7K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Siam Casting Powders Ltd. | 泰国 | 14 | $23.8K | 石膏灰泥、人造蜡 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seorim Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $1.16M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 53 | $997.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| D I Co., Ltd. | 越南 | 86 | $843.6K | 氩气、氧 |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 115 | $682.6K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 27 | $164.1K | 印刷标签、氮 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $104.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jewelry Khan Co., Ltd. | 越南 | 32 | $84.9K | 未锻造非货币金、贵金属首饰 |
| Thermo Fisher Scientific (HK) Ltd. | 中国香港 | 9 | $81.0K | 光学分光仪、培养基 |
| Royal Alliance Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $28.1K | 人造宝石、其他化学制剂 |
| Inahvina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $26.2K | 人造宝石、贵金属首饰 |
近期贸易明细
进口(共 441)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他泵和提升机 | Siro-Lasertec GmbH | 德国 | $1.3K |
| 2026-07-27 | 焊接机零件 | Siro-Lasertec GmbH | 德国 | $177 |
| 2026-07-22 | 其他化学制剂 | Umicore Galvanotechnik GmbH | 德国 | $105 |
| 2026-07-22 | 金化合物 | Umicore Galvanotechnik GmbH | 德国 | $77.5K |
| 2026-07-22 | 银化合物 | Umicore Galvanotechnik GmbH | 德国 | $137 |
| 2026-07-22 | 其他化学制剂 | Umicore Galvanotechnik GmbH | 德国 | $218 |
| 2026-07-22 | 其他贵金属化合物 | Umicore Galvanotechnik GmbH | 德国 | $19.2K |
| 2026-07-22 | 其他贵金属化合物 | Umicore Galvanotechnik GmbH | 德国 | $36.7K |
| 2026-07-22 | 其他贵金属化合物 | Umicore Galvanotechnik GmbH | 德国 | $4.8K |
| 2026-07-22 | 金化合物 | Umicore Galvanotechnik GmbH | 德国 | $116.9K |
出口(共 447)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 其他贵金属化合物 | Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-21 | 其他贵金属制品 | Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-07-21 | 其他化学制剂 | UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | $681 |
| 2026-07-21 | 其他化学制剂 | Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-21 | 其他化学制剂 | UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | $406 |
| 2026-07-21 | 其他贵金属化合物 | UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | $48.1K |
| 2026-07-20 | 金化合物 | Seorim Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.8K |
| 2026-07-15 | 银化合物 | D I Co., Ltd. | 越南 | $17.3K |
| 2026-07-15 | 银化合物 | D I Co., Ltd. | 越南 | $17.3K |
| 2026-07-14 | 银化合物 | Inahvina Co., Ltd. | — | $793 |