DC Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 447 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

441
进口笔数
447
出口笔数
$18.70M
进口金额
$4.87M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-21
最近出口
76
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.33M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 6 笔2023-11进口 $11.0K · 6 笔出口 $57.3K · 7 笔2023-12进口 $325.5K · 9 笔出口 $34.8K · 7 笔2024-01进口 $176.3K · 9 笔出口 $114.2K · 13 笔2024-02进口 $5.1K · 6 笔出口 $71.5K · 8 笔2024-03进口 $215.2K · 11 笔出口 $113.4K · 10 笔2024-04进口 $359.1K · 12 笔出口 $33.1K · 6 笔2024-05进口 $436.9K · 9 笔出口 $92.7K · 9 笔2024-06进口 $65.4K · 8 笔出口 $15.6K · 10 笔2024-07进口 $499.9K · 14 笔出口 $101.6K · 12 笔2024-08进口 $315.1K · 6 笔出口 $122.7K · 11 笔2024-09进口 $74.3K · 9 笔出口 $162.6K · 12 笔2024-10进口 $272.6K · 9 笔出口 $134.5K · 11 笔2024-11进口 $273.8K · 14 笔出口 $59.6K · 10 笔2024-12进口 $1.05M · 20 笔出口 $68.2K · 11 笔2025-01进口 $153.4K · 11 笔出口 $155.5K · 12 笔2025-02进口 $360.9K · 17 笔出口 $45.7K · 8 笔2025-03进口 $340.2K · 14 笔出口 $164.4K · 14 笔2025-04进口 $794.7K · 16 笔出口 $93.1K · 8 笔2025-05进口 $1.63M · 12 笔出口 $86.8K · 9 笔2025-06进口 $143.5K · 12 笔出口 $253.9K · 11 笔2025-07进口 $596.4K · 15 笔出口 $151.0K · 10 笔2025-08进口 $574.6K · 8 笔出口 $40.9K · 7 笔2025-09进口 $31.5K · 6 笔出口 $235.2K · 14 笔2025-10进口 $130.6K · 7 笔出口 $103.9K · 8 笔2025-11进口 $288.7K · 8 笔出口 $155.3K · 13 笔2025-12进口 $655.1K · 14 笔出口 $144.5K · 10 笔2026-01进口 $356.3K · 10 笔出口 $306.7K · 12 笔2026-02进口 $947.7K · 9 笔出口 $87.3K · 6 笔2026-03进口 $761.9K · 11 笔出口 $102.4K · 10 笔2026-04进口 $3.33M · 11 笔出口 $216.4K · 13 笔2026-05进口 $50.6K · 11 笔出口 $114.7K · 10 笔2026-06进口 $246.4K · 8 笔出口 $71.2K · 8 笔2026-07进口 $1.16M · 10 笔出口 $263.4K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 6 笔2023-11进口 $11.0K · 6 笔出口 $57.3K · 7 笔2023-12进口 $325.5K · 9 笔出口 $34.8K · 7 笔2024-01进口 $176.3K · 9 笔出口 $114.2K · 13 笔2024-02进口 $5.1K · 6 笔出口 $71.5K · 8 笔2024-03进口 $215.2K · 11 笔出口 $113.4K · 10 笔2024-04进口 $359.1K · 12 笔出口 $33.1K · 6 笔2024-05进口 $436.9K · 9 笔出口 $92.7K · 9 笔2024-06进口 $65.4K · 8 笔出口 $15.6K · 10 笔2024-07进口 $499.9K · 14 笔出口 $101.6K · 12 笔2024-08进口 $315.1K · 6 笔出口 $122.7K · 11 笔2024-09进口 $74.3K · 9 笔出口 $162.6K · 12 笔2024-10进口 $272.6K · 9 笔出口 $134.5K · 11 笔2024-11进口 $273.8K · 14 笔出口 $59.6K · 10 笔2024-12进口 $1.05M · 20 笔出口 $68.2K · 11 笔2025-01进口 $153.4K · 11 笔出口 $155.5K · 12 笔2025-02进口 $360.9K · 17 笔出口 $45.7K · 8 笔2025-03进口 $340.2K · 14 笔出口 $164.4K · 14 笔2025-04进口 $794.7K · 16 笔出口 $93.1K · 8 笔2025-05进口 $1.63M · 12 笔出口 $86.8K · 9 笔2025-06进口 $143.5K · 12 笔出口 $253.9K · 11 笔2025-07进口 $596.4K · 15 笔出口 $151.0K · 10 笔2025-08进口 $574.6K · 8 笔出口 $40.9K · 7 笔2025-09进口 $31.5K · 6 笔出口 $235.2K · 14 笔2025-10进口 $130.6K · 7 笔出口 $103.9K · 8 笔2025-11进口 $288.7K · 8 笔出口 $155.3K · 13 笔2025-12进口 $655.1K · 14 笔出口 $144.5K · 10 笔2026-01进口 $356.3K · 10 笔出口 $306.7K · 12 笔2026-02进口 $947.7K · 9 笔出口 $87.3K · 6 笔2026-03进口 $761.9K · 11 笔出口 $102.4K · 10 笔2026-04进口 $3.33M · 11 笔出口 $216.4K · 13 笔2026-05进口 $50.6K · 11 笔出口 $114.7K · 10 笔2026-06进口 $246.4K · 8 笔出口 $71.2K · 8 笔2026-07进口 $1.16M · 10 笔出口 $263.4K · 15 笔

工商档案

企业注册号0302044476
企查查编码QVNG85WVNP
成立日期2000-06-22
联系地址44/15 Nguyễn Văn Đậu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DC CÔNG NGHỆ MỚI
企业英文名称DC TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址475A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim
电话+84901958318
邮箱sales@dctech.com.vn
传真+842839241611
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252020石膏灰泥
382499其他化学制剂
284390其他贵金属化合物
710691未锻造银
283720复合氰化物
340490人造蜡
820810金属加工机刀
851590焊接机零件
400811泡沫橡胶板
902730光学分光仪

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
284390其他贵金属化合物
252020石膏灰泥
284290其他无机酸盐
711590其他贵金属制品
283719非钠氰化物
283720复合氰化物
340490人造蜡
845490冶金机械零件
820810金属加工机刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国152$14.25M
中国香港19$2.03M
美国71$798.9K
土耳其38$572.4K
中国52$434.4K
意大利39$214.7K
瑞士15$120.4K
中国台湾4$87.5K
韩国8$71.6K
以色列6$60.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南420$4.55M
中国香港11$106.9K
以色列1$5.5K
中国1$3.2K
德国1$1.1K
意大利1$500
瑞士1$312
新加坡1$50
韩国2$40

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Umicore Galvanotechnik GmbH德国60$13.69M其他化学制剂、其他贵金属化合物
Ransom & Randolph Acquisition LLC美国32$577.2K石膏灰泥、石膏
Certus Alci ve Dokum Tek San. A.S.土耳其26$432.3K耐火混合料、石膏灰泥
Umicore Precious Metals (Thailand) Ltd.泰国12$180.1K未锻造银、未锻造非货币金
NIQUA Vertriebs GmbH德国19$145.9K其他手工工具、铣削工具
W.R.COBB COMPANY美国13$113.3K未锻造银、其他铜合金
Siro-Lasertec GmbH德国13$50.1K焊接机零件、其他泵和提升机
Heimerle + Meule GmbH德国16$37.9K其他化学制剂、金化合物
Elma Schmidbauer GmbH德国13$36.7K其他功能机器、功能机器零件
Siam Casting Powders Ltd.泰国14$23.8K石膏灰泥、人造蜡

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seorim Vietnam Co., Ltd.越南51$1.16M瓦楞纸箱、印刷标签
UJU VINA Co., Ltd.越南53$997.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
D I Co., Ltd.越南86$843.6K氩气、氧
Marigot Vietnam Co., Ltd.越南115$682.6K仿制首饰、其他塑料制品
Yujin Kreves Co., Ltd.越南27$164.1K印刷标签、氮
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南30$104.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Jewelry Khan Co., Ltd.越南32$84.9K未锻造非货币金、贵金属首饰
Thermo Fisher Scientific (HK) Ltd.中国香港9$81.0K光学分光仪、培养基
Royal Alliance Vina Co., Ltd.越南11$28.1K人造宝石、其他化学制剂
Inahvina Co., Ltd.越南6$26.2K人造宝石、贵金属首饰

近期贸易明细

进口(共 441)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他泵和提升机Siro-Lasertec GmbH德国$1.3K
2026-07-27焊接机零件Siro-Lasertec GmbH德国$177
2026-07-22其他化学制剂Umicore Galvanotechnik GmbH德国$105
2026-07-22金化合物Umicore Galvanotechnik GmbH德国$77.5K
2026-07-22银化合物Umicore Galvanotechnik GmbH德国$137
2026-07-22其他化学制剂Umicore Galvanotechnik GmbH德国$218
2026-07-22其他贵金属化合物Umicore Galvanotechnik GmbH德国$19.2K
2026-07-22其他贵金属化合物Umicore Galvanotechnik GmbH德国$36.7K
2026-07-22其他贵金属化合物Umicore Galvanotechnik GmbH德国$4.8K
2026-07-22金化合物Umicore Galvanotechnik GmbH德国$116.9K

出口(共 447)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21其他贵金属化合物Marigot Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-21其他贵金属制品Marigot Vietnam Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-21其他化学制剂UJU VINA Co., Ltd.越南$681
2026-07-21其他化学制剂Marigot Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-21其他化学制剂UJU VINA Co., Ltd.越南$406
2026-07-21其他贵金属化合物UJU VINA Co., Ltd.越南$48.1K
2026-07-20金化合物Seorim Vietnam Co., Ltd.越南$21.8K
2026-07-15银化合物D I Co., Ltd.越南$17.3K
2026-07-15银化合物D I Co., Ltd.越南$17.3K
2026-07-14银化合物Inahvina Co., Ltd.—$793

相关企业 · 同类产品

DC Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →