T&T Construction Mechanics & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Cơ KHí Và THươNG MạI T&T
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$86.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700866203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCVKA1M9 |
| 成立日期 | 2022-10-17 |
| 联系地址 | Thôn 5, Thượng Vỹ, Xã Nhân Chính, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CƠ KHÍ VÀ THƯƠNG MẠI T&T |
| 企业英文名称 | T&T CONSTRUCTION MECHANICS AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Thượng Vỹ, Xã Vĩnh Trụ, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84969190588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $44.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $42.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 4 | $41.3K | 其他铝制品、电力控制板 | |
| Jarllytec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他钢铁制品、通信设备零件 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $546 | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | — | $841 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | — | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | — | $3.3K |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | — | $406 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | — | $138 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | — | $223 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | — | $230 |
| 2026-04-23 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | — | $297 |