Huynh Gia Minh Food Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THựC PHẩM HUỳNH GIA MINH

0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$5.85M
出口金额
最近进口
2025-06-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $407.0K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $222.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $310.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $215.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $186.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $207.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $203.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $407.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $243.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $272.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $328.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $359.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $222.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $310.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $215.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $186.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $207.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $203.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $407.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $243.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $223.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $272.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $328.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $359.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316920476
企查查编码QVN1854BDH
成立日期2021-06-28
联系地址108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM HUỲNH GIA MINH
企业英文名称HUYNH GIA MINH FOOD TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话096905608
邮箱huynhductai7@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
080262去壳夏威夷果
120799其他含油籽仁

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾52$5.75M
越南1$104.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Northfields Enterprises International Inc.菲律宾32$4.37M冷冻马铃薯制品、冷冻鸡肉块
KSK Food Products菲律宾12$878.5K其他玉米、去壳花生
Tantoco Brands Enterprises菲律宾8$502.9K去壳腰果、去壳杏仁
Northfields Enterprises International Inc.越南1$104.0K去壳腰果

近期贸易明细

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-26去壳腰果KSK FOOD PRODUCTS菲律宾$41.7K
2025-06-16去壳腰果NORTHFIELDS ENTERPRISES INTERNATIONAL INC菲律宾$158.0K
2025-06-07去壳腰果NORTHFIELDS ENTERPRISES INTERNATIONAL INC菲律宾$159.3K
2025-04-30去壳腰果NORTHFIELDS ENTERPRISES INTERNATIONAL INC菲律宾$163.4K
2025-04-19去壳腰果NORTHFIELDS ENTERPRISES INTERNATIONAL INC菲律宾$164.7K
2025-03-07去壳腰果NORTHFIELDS ENTERPRISES INTERNATIONAL INC菲律宾$141.8K
2025-02-24去壳腰果NORTHFIELDS ENTERPRISES INTERNATIONAL INC菲律宾$151.2K
2025-01-02去壳腰果NORTHFIELDS ENTERPRISES INTERNATIONAL INC菲律宾$156.6K
2024-12-20去壳腰果NORTHFIELDS ENTERPRISES INTERNATIONAL INC菲律宾$156.6K
2024-12-10去壳腰果KSK FOOD PRODUCTS菲律宾$116.0K

相关企业 · 同类产品

Huynh Gia Minh Food Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →