Huynh Gia Minh Food Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THựC PHẩM HUỳNH GIA MINH
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$5.85M
出口金额
—
最近进口
2025-06-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316920476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1854BDH |
| 成立日期 | 2021-06-28 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM HUỲNH GIA MINH |
| 企业英文名称 | HUYNH GIA MINH FOOD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 096905608 |
| 邮箱 | huynhductai7@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 52 | $5.75M |
| 越南 | 1 | $104.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Northfields Enterprises International Inc. | 菲律宾 | 32 | $4.37M | 冷冻马铃薯制品、冷冻鸡肉块 |
| KSK Food Products | 菲律宾 | 12 | $878.5K | 其他玉米、去壳花生 |
| Tantoco Brands Enterprises | 菲律宾 | 8 | $502.9K | 去壳腰果、去壳杏仁 |
| Northfields Enterprises International Inc. | 越南 | 1 | $104.0K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 去壳腰果 | KSK FOOD PRODUCTS | 菲律宾 | $41.7K |
| 2025-06-16 | 去壳腰果 | NORTHFIELDS ENTERPRISES INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $158.0K |
| 2025-06-07 | 去壳腰果 | NORTHFIELDS ENTERPRISES INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $159.3K |
| 2025-04-30 | 去壳腰果 | NORTHFIELDS ENTERPRISES INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $163.4K |
| 2025-04-19 | 去壳腰果 | NORTHFIELDS ENTERPRISES INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $164.7K |
| 2025-03-07 | 去壳腰果 | NORTHFIELDS ENTERPRISES INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $141.8K |
| 2025-02-24 | 去壳腰果 | NORTHFIELDS ENTERPRISES INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $151.2K |
| 2025-01-02 | 去壳腰果 | NORTHFIELDS ENTERPRISES INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $156.6K |
| 2024-12-20 | 去壳腰果 | NORTHFIELDS ENTERPRISES INTERNATIONAL INC | 菲律宾 | $156.6K |
| 2024-12-10 | 去壳腰果 | KSK FOOD PRODUCTS | 菲律宾 | $116.0K |