EOWL Industrial Services Co., Ltd. (Vietnam)
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CôNG NGHIệP EOWL (VIệT NAM)
4
进口笔数
2
出口笔数
$4.0K
进口金额
$2.3K
出口金额
2026-01-14
最近进口
2024-11-28
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301257073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2BAWGX |
| 成立日期 | 2023-08-30 |
| 联系地址 | Tầng 2 Đường Đại Phúc 35, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP EOWL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | EOWL (VIETNAM) INDUSTRIAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Đường Đại Phúc 35, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84878301013 |
| 邮箱 | astony.cao@eowl-tech.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $2.2K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU HIKCODE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.8K | 数据处理机、带接头绝缘电线 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Dongguan E Owl Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $451 | 非CRT显示器、仪器滤光片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $947 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 数据处理机 | SUZHOU HIKCODE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-14 | 数据处理机 | SUZHOU HIKCODE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $425 |
| 2024-07-11 | 非CRT显示器 | DONGUAN E OWL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $196 |
| 2024-07-11 | 仪器滤光片 | DONGUAN E OWL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-07-11 | 发光二极管灯具 | DONGUAN E OWL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2024-02-26 | 其他电视摄像机 | GUANGXI PINGXIANG MINGRUN IMPORT & EXPORT CO., LTD | 德国 | $1.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 绝缘电线 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2024-11-28 | 其他电视摄像机 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $558 |
| 2024-11-28 | 绝缘电线 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $294 |
| 2024-11-26 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH INTELLIGENT MFG JUSTECH VIET NAM | 越南 | $294 |
| 2024-11-26 | 其他电视摄像机 | CONG TY TNHH INTELLIGENT MFG JUSTECH VIET NAM | 越南 | $558 |
| 2024-11-26 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH INTELLIGENT MFG JUSTECH VIET NAM | 越南 | $95 |
| 2024-11-26 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH INTELLIGENT MFG JUSTECH VIET NAM | 越南 | $373 |