Green Energy Science Technology Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 聚乙二醇蜡
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH VIệT NAM KHOA HọC Kỹ THUậT LụC NăNG
58
进口笔数
53
出口笔数
$4.89M
进口金额
$986.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-02
最近出口
17
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900991258-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCB1R8DH |
| 成立日期 | 2020-08-14 |
| 联系地址 | Lô Q14A, Đường số 11, Khu công nghiệp Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH VIỆT NAM KHOA HỌC KỸ THUẬT LỤC NĂNG |
| 企业英文名称 | BRANCH GREEN ENERGY SCIENCE TECHNOLY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô Q14A, Đường số 11, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | 0984076684 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 291611 | 丙烯酸 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 283510 | 次磷酸盐及亚磷酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $4.89M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 29 | $636.8K |
| 菲律宾 | 9 | $117.4K |
| 印度 | 7 | $115.9K |
| 越南 | 4 | $56.4K |
| 墨西哥 | 3 | $53.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Xipuao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.98M | 聚乙二醇蜡、其他聚醚 |
| Haida Chemical Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.13M | 聚乙二醇蜡、其他聚醚 |
| Shanghai Guangou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $601.3K | 聚乙二醇蜡、氨基醇衍生物 |
| Yixing Yinyan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $232.3K | 丙烯酸酯、甲基丙烯酸酯 |
| Qingdao Zhengtaixin Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $193.4K | 葡萄糖酸化合物、氨基酸及酯类 |
| Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.3K | 葡萄糖酸化合物、改性淀粉 |
| Pinghu Petro Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.2K | 丙烯酸酯、丙烯酸 |
| Shanghai Zhangao New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.8K | 其他润滑剂 |
| Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $66.4K | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
| Satellite International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $41.6K | 丙烯酸酯、丙烯酸 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Multi Max Indonesia | 印度尼西亚 | 32 | $679.0K | 水泥添加剂 |
| Goldenmile Chemicals & Construction Inc. | 菲律宾 | 5 | $65.5K | 水泥添加剂、非白波特兰水泥 |
| Render Crete Chem Private Ltd. | 印度 | 4 | $62.2K | 水泥添加剂 |
| Chemtech Concrete India Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $53.8K | 水泥添加剂、聚氨酯 |
| Oceanport Glass & Aluminum Works | 菲律宾 | 4 | $51.9K | 机械浆纸废料、水泥添加剂 |
| Jianxing Construction Mexico Management Co., Ltd. | 墨西哥 | 2 | $35.3K | 水泥添加剂 |
| Jianxing Construction Mexico Management Co., Ltd. S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $17.7K | 非木预制建筑、水泥添加剂 |
| Goldenmile Chemicals & Construction Inc. | 越南 | 1 | $14.2K | 水泥添加剂 |
| PT GCP Applied Technologies Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $7.1K | 水泥添加剂、其他无环二元醇 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 丙烯酸酯 | YIXING YINYAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-04-21 | 丙烯酸酯 | YIXING YINYAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $39.8K |
| 2026-03-11 | 聚乙二醇蜡 | SHANGHAI GUANGOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $133.6K |
| 2026-03-09 | 聚乙二醇蜡 | HAIDA CHEMICAL TECH CO LTD | 中国 | $134.8K |
| 2026-03-09 | 聚乙二醇蜡 | HAIDA CHEMICAL TECH CO LTD | 中国 | $268.0K |
| 2026-02-05 | 丙烯酸 | SATELLITE INTERNATIONAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-02-04 | 葡萄糖酸化合物 | SHANDONG FUYANG BIO TECH CO LTD | 中国 | $71.5K |
| 2026-01-26 | 聚乙二醇蜡 | HAIDA CHEMICAL TECH CO LTD | 中国 | $270.8K |
| 2026-01-14 | 丙烯酸酯 | YIXING YINYAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2025-11-27 | 丙烯酸 | BAICHENG CHEMICAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $21.1K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 水泥添加剂 | PT GCP APPLIED TECHNOLOGIES INDONESIA | — | $7.1K |
| 2025-11-18 | 水泥添加剂 | JIANXING CONSTRUCTION MEXICO MANAGEMENT CO LTD | 墨西哥 | $8.7K |
| 2025-11-18 | 水泥添加剂 | JIANXING CONSTRUCTION MEXICO MANAGEMENT CO LTD | 墨西哥 | $8.9K |
| 2025-09-20 | 水泥添加剂 | PT MULTI MAX INDONESIA | 印度尼西亚 | $15.8K |
| 2025-09-18 | 水泥添加剂 | PT MULTI MAX INDONESIA | 印度尼西亚 | $15.8K |
| 2025-09-16 | 水泥添加剂 | CHEMTECH CONCRETE INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $17.8K |
| 2025-08-26 | 水泥添加剂 | PT MULTI MAX INDONESIA | 印度尼西亚 | $15.8K |
| 2025-08-25 | 水泥添加剂 | PT MULTI MAX INDONESIA | 印度尼西亚 | $15.8K |
| 2025-07-07 | 水泥添加剂 | PT MULTI MAX INDONESIA | 印度尼西亚 | $15.8K |
| 2025-07-05 | 水泥添加剂 | PT MULTI MAX INDONESIA | 印度尼西亚 | $15.8K |