Ka Long Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 动物肠肚
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Ka Long
29
进口笔数
0
出口笔数
$801.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5701392890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SQUFKY |
| 成立日期 | 2010-05-18 |
| 联系地址 | Số 39, đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KA LONG |
| 企业英文名称 | KA LONG IMPORT EXPORTED JOINT STOCKCOMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39, đường Nguyễn Viết Xuân, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84333886628 |
| 邮箱 | kalongjsc.mc@gmail.com |
| 传真 | 0333886629 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050400 | 动物肠肚 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020690 | 冷冻食用内脏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $480.6K |
| 阿根廷 | 9 | $241.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $79.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Chuang Xin International Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 29 | $801.5K | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 冷冻牛杂 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 印度 | $17.3K |
| 2023-06-28 | 冷冻牛杂 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 印度 | $10.7K |
| 2023-06-07 | 冷冻牛杂 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 印度 | $28.5K |
| 2023-05-29 | 动物肠肚 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 阿根廷 | $25.5K |
| 2023-05-29 | 冷冻牛杂 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 阿根廷 | $25.5K |
| 2023-05-22 | 动物肠肚 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 阿根廷 | $22.6K |
| 2023-05-22 | 冷冻牛杂 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 阿根廷 | $1.0K |
| 2023-05-19 | 动物肠肚 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 阿根廷 | $8.0K |
| 2023-05-19 | 动物肠肚 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 阿根廷 | $4.0K |
| 2023-05-19 | 动物肠肚 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 阿根廷 | $8.5K |