Hong Xuong Forklift Truck Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Xe Nâng Hồng Xương
2
进口笔数
3
出口笔数
$36.3K
进口金额
$55.1K
出口金额
2023-08-01
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304774929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RWS339 |
| 成立日期 | 2007-01-03 |
| 联系地址 | 846/6 đường Hà Huy Giáp, Khu phố 2, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE NÂNG HỒNG XƯƠNG |
| 企业英文名称 | HONG XUONG FORKLIFT TRUCK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 846/6 đường Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84917183898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $14.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $14.1K |
| 美国 | 1 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $55.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V V V Commercial Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $21.8K | 非车用柴油机、纺织增强橡胶带 |
| Lisman Forklift Trucks NV | 荷兰 | 1 | $14.5K | 电动叉车、非电动叉车 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.6K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 非自走式叉车 | V V V Commercial Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | $425 |
| 2023-08-01 | 非自走式叉车 | V V V Commercial Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2023-08-01 | 非电动叉车 | V V V Commercial Solutions Pty Ltd | 美国 | $5.1K |
| 2023-08-01 | 非自走式叉车 | V V V Commercial Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | $11.5K |
| 2023-08-01 | 非自走式叉车 | V V V Commercial Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2023-08-01 | 非电动叉车 | V V V Commercial Solutions Pty Ltd | 美国 | $2.7K |
| 2023-04-04 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 瑞典 | $7.3K |
| 2023-04-04 | 电动叉车 | LISMAN VORKHEFTRUCKS NV | 瑞典 | $7.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 电动叉车 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.6K |
| 2026-04-20 | 电动叉车 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.0K |
| 2025-10-30 | 电动叉车 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2025-09-25 | 电动叉车 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-25 | 电动叉车 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $1.3K |